Flex1n
Rui Luo
Trận đấu
Thống kê trong trậnlast 14 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
172.8
225.3
Số lần giết
0.6
0.82
Số lần chết
0.67
0.48
Số lần giết mở
0.083
0.128
Đấu súng
0.56
0.79
Chi phí giết
6034
3928
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Bản đồ 6 tháng qua
Icebox
238.6
1
0.94
146
Haven
219.4
2
0.80
126
Fracture
213.0
1
0.68
141
Sunset
193.0
1
0.67
134
Bind
169.5
1
0.55
114
Split
163.0
3
0.56
98
Lotus
157.0
7
0.54
108
Ascent
154.5
2
0.51
101
Pearl
143.3
1
0.48
93
Breeze
101.4
1
0.38
77
Lịch sử chuyển nhượng của Flex1n
Flex1n
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2023
2022



