eeiu

Daniel Vucenovic

Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Top

ACS

193.1

269.3

Số lần giết

0.69

0.95

Số lần chết

0.68

0.56

Số lần giết mở

0.071

0.119

Đấu súng

0.5

0.76

Chi phí giết

5378

3769

Bản đồ 6 tháng qua

Icebox

211.7

22

0.75
142

Split

201.7

32

0.75
132

Pearl

200.4

25

0.74
131

Haven

198.8

44

0.71
139

Fracture

193.5

13

0.70
132

Sunset

191.0

12

0.68
129

Ascent

186.3

23

0.65
127

Bind

182.7

25

0.67
120

Lotus

176.7

23

0.67
115

Breeze

174.1

11

0.62
118