cs2-skin-english

baddyG

Kamil Graniczka

Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Top

ACS

198.9

270.9

Số lần giết

0.71

1.08

Số lần chết

0.67

0.47

Số lần giết mở

0.066

0.164

Đấu súng

0.55

0.81

Chi phí giết

5003

3506

Bản đồ 6 tháng qua

Icebox

221.0

12

0.79
139

Sunset

220.5

6

0.75
149

Split

207.4

36

0.73
135

Ascent

206.8

25

0.74
133

Bind

202.5

13

0.71
131

Breeze

202.4

10

0.72
138

Fracture

199.0

14

0.71
122

Lotus

194.6

28

0.68
126

Pearl

194.1

13

0.71
127

Haven

180.7

25

0.63
115