DNSTY

DSY

Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Top

ACS

122.4

132.0

Số lần giết

3.43

3.85

Số lần chết

3.5

2.98

Số lần giết mở

0.49

0.588

Đấu súng

2.66

2.98

Chi phí giết

5183

2995

Bản đồ 6 tháng qua

Breeze

80%

5

w
w
w
l
w

50%

64%

Split

75%

8

w
w
l
w
l

59%

47%

Lotus

67%

3

w
w
l

60%

47%

Haven

67%

12

l
w
w
w
w

56%

52%

Corrode

67%

3

w
l
w

62%

42%

Abyss

60%

5

l
l
w
w
w

38%

67%

Fracture

33%

3

w
l
l

50%

56%

Bind

20%

5

l
w
l
l
l

36%

37%

Pearl

0%

4

l
l
l
l

34%

38%

Tỷ lệ thắng kinh tế