neaLaN
Sanzhar Ishkakov
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
0.57
0.67
Số lần chết
0.69
0.67
Số lần giết mở
0.08
0.1
Đấu súng
0.3
0.31
Chi phí giết
6924
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill M4A4 trên bản đồ
83.1958
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:24s00:05s
Số đạn (tổng/vòng)
8816
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Sát thương HE (trung bình/vòng)
16.83.5
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
9.12
Khói ném trên bản đồ
3513.9736
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
9923
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
5.8
8
Ancient
5.8
20
Mirage
5.6
14
Nuke
5.4
8
Overpass
5.4
7
Dust II
5.4
19
Lịch sử chuyển nhượng của neaLaN
neaLaN
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2024
2023
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
11%
Trận đấu
30
50%
Bản đồ
77
47%
Vòng đấu
1634
48%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
71822%
Ngực
1.5K46%
Bụng
50916%
Cánh tay
35111%
Chân
1785%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của neaLaN
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
0.57
0.67
Số lần chết
0.69
0.67
Sát thương
67.36
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
5.8
8
Ancient
5.8
20
Mirage
5.6
14
Nuke
5.4
8
Overpass
5.4
7
Dust II
5.4
19




