neaLaN
Sanzhar Ishkakov
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
0.58
0.67
Số lần chết
0.7
0.67
Số lần giết mở
0.084
0.1
Đấu súng
0.31
0.31
Chi phí giết
6722
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương HE (trung bình/vòng)
12.83.5
Số kill M4A4 trên bản đồ
83.1958
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
54.311.4
Số kill M4A4 trên bản đồ
83.1958
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
38.911.4
Số kill Tec-9 trên bản đồ
31.3104
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
17.13.9
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Khói ném trên bản đồ
1814.0139
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.0
10
Ancient
5.8
22
Mirage
5.7
19
Nuke
5.5
9
Overpass
5.3
13
Dust II
5.3
28
Lịch sử chuyển nhượng của neaLaN
neaLaN
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2024
2023
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
14
7%
Trận đấu
42
43%
Bản đồ
103
43%
Vòng đấu
2161
47%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
99323%
Ngực
2K46%
Bụng
64015%
Cánh tay
48011%
Chân
2325%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của neaLaN
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
0.58
0.67
Số lần chết
0.7
0.67
Sát thương
67.73
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.0
10
Ancient
5.8
22
Mirage
5.7
19
Nuke
5.5
9
Overpass
5.3
13
Dust II
5.3
28




