neaLaN
Sanzhar Ishkakov
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
0.56
0.67
Số lần chết
0.7
0.67
Số lần giết mở
0.076
0.1
Đấu súng
0.3
0.31
Chi phí giết
7008
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.54.5
Khói ném trên bản đồ
1713.9091
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:11s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5126
Số đạn (tổng/vòng)
10815
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:38s00:05s
Khói ném trên bản đồ
1913.9091
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương HE (tổng/vòng)
9326.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
5.9
9
Ancient
5.5
9
Dust II
5.4
6
Cache
5.4
4
Nuke
5.4
2
Inferno
5.3
6
Anubis
4.4
1
Lịch sử chuyển nhượng của neaLaN
neaLaN
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2024
2023
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
6
0%
Trận đấu
15
20%
Bản đồ
38
34%
Vòng đấu
793
43%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
32120%
Ngực
74247%
Bụng
21614%
Cánh tay
19713%
Chân
946%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của neaLaN
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
0.56
0.67
Số lần chết
0.7
0.67
Sát thương
67.45
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
5.9
9
Ancient
5.5
9
Dust II
5.4
6
Cache
5.4
4
Nuke
5.4
2
Inferno
5.3
6
Anubis
4.4
1




