SAW Youngsters
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến SAW Youngsters
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.29
3.35
Số lần chết
3.67
3.35
Số lần giết mở
0.46
0.5
Đấu súng
1.83
1.55
Chi phí giết
6348
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:22s01:18s
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
13.94.4
Khói ném trên bản đồ
1613.9368
Multikill x-
4
Khói ném trên bản đồ
2513.9368
Điểm người chơi (vòng)
36461012
Số đạn (tổng/vòng)
10815
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
8822.9
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
76%
17
15
0
63%
49%
Anubis
63%
8
2
6
60%
48%
Ancient
38%
8
1
5
47%
48%
Dust II
33%
12
5
1
51%
41%
Nuke
33%
6
0
9
51%
40%
Mirage
33%
15
0
3
51%
41%
Cache
0%
0
22
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của SAW Youngsters
2026
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
0%
Trận đấu
26
42%
Bản đồ
66
48%
Vòng đấu
1440
49%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.48
74%
4/5
0.51
28%
Cài bom (tự cài)
0.26
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.68
100%
Hiệp phụ
0.03
43%
Vòng súng ngắn
0.09
57%
Vòng eco
0.07
4%
Vòng force
0.23
42%
Vòng mua đầy đủ
0.61
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.29
3.35
Số lần chết
3.67
3.35
Sát thương
366.74
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.6K25%
Ngực
6.8K47%
Bụng
1.7K12%
Cánh tay
1.6K11%
Chân
5974%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
76%
17
15
0
63%
49%
Anubis
63%
8
2
6
60%
48%
Ancient
38%
8
1
5
47%
48%
Dust II
33%
12
5
1
51%
41%
Nuke
33%
6
0
9
51%
40%
Mirage
33%
15
0
3
51%
41%
Cache
0%
0
22
0%
0%




