SAW Youngsters
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến SAW Youngsters
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.39
3.35
Số lần chết
3.54
3.35
Số lần giết mở
0.496
0.5
Đấu súng
1.92
1.55
Chi phí giết
6322
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:25s01:18s
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.32
Sát thương USP (trung bình/vòng)
16.35.1
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
4326
Khói ném trên bản đồ
1813.9091
Sát thương USP (trung bình/vòng)
13.15.1
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
11.12
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
62.625
Điểm người chơi (vòng)
36951012
Clutch (kẻ địch)
2
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
71%
21
19
0
62%
48%
Anubis
64%
11
2
6
59%
51%
Ancient
50%
12
1
7
48%
49%
Dust II
42%
19
10
1
51%
45%
Mirage
39%
18
0
5
54%
41%
Nuke
29%
7
0
14
56%
34%
Cache
0%
0
31
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của SAW Youngsters
2026
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
0%
Trận đấu
35
49%
Bản đồ
88
51%
Vòng đấu
1931
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.48
74%
4/5
0.51
27%
Cài bom (tự cài)
0.27
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.69
100%
Hiệp phụ
0.04
44%
Vòng súng ngắn
0.09
57%
Vòng eco
0.07
5%
Vòng force
0.22
42%
Vòng mua đầy đủ
0.62
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.39
3.35
Số lần chết
3.54
3.35
Sát thương
373.32
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.8K25%
Ngực
9.1K47%
Bụng
2.3K12%
Cánh tay
2.2K11%
Chân
7674%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
71%
21
19
0
62%
48%
Anubis
64%
11
2
6
59%
51%
Ancient
50%
12
1
7
48%
49%
Dust II
42%
19
10
1
51%
45%
Mirage
39%
18
0
5
54%
41%
Nuke
29%
7
0
14
56%
34%
Cache
0%
0
31
0%
0%





