ex-RUBY
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến ex-RUBY
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmChính thức
Chính thức
Chính thức
Chính thức
Chính thức
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.46
3.35
Số lần chết
3.26
3.35
Số lần giết mở
0.502
0.5
Đấu súng
1.79
1.55
Chi phí giết
6105
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
2613.9368
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
38.311.6
Số đạn (tổng/vòng)
8615
Sát thương (tổng/vòng)
39974
Điểm người chơi (vòng)
42851012
Multikill x-
4
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
13522.9
Sát thương HE (tổng/vòng)
9026.1
Khói ném trên bản đồ
1913.9368
Điểm người chơi (vòng)
37001012
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
74%
27
21
7
62%
50%
Anubis
67%
3
0
33
64%
42%
Dust II
63%
35
10
3
54%
51%
Mirage
54%
26
18
6
55%
47%
Ancient
48%
23
3
5
56%
46%
Cache
43%
7
3
0
46%
52%
Inferno
0%
1
0
52
33%
29%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Đội hình
Cầu thủ
Thời gian trong đội
Tình trạng
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
14
0%
Trận đấu
56
59%
Bản đồ
137
58%
Vòng đấu
3065
52%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
52%
5/4
0.50
74%
4/5
0.49
29%
Cài bom (tự cài)
0.26
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.76
100%
Hiệp phụ
0.05
46%
Vòng súng ngắn
0.09
50%
Vòng eco
0.05
9%
Vòng force
0.21
42%
Vòng mua đầy đủ
0.65
59%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.46
3.35
Số lần chết
3.26
3.35
Sát thương
381.2
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
6.9K21%
Ngực
15.3K47%
Bụng
5.1K16%
Cánh tay
3.7K11%
Chân
1.7K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
74%
27
21
7
62%
50%
Anubis
67%
3
0
33
64%
42%
Dust II
63%
35
10
3
54%
51%
Mirage
54%
26
18
6
55%
47%
Ancient
48%
23
3
5
56%
46%
Cache
43%
7
3
0
46%
52%
Inferno
0%
1
0
52
33%
29%





