Lazer Cats
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.36
3.35
Số lần chết
3.39
3.35
Số lần giết mở
0.488
0.5
Đấu súng
1.78
1.55
Chi phí giết
6237
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:32s01:18s
Cắm bom nhanh (giây)
00:35s01:18s
Cắm bom nhanh (giây)
00:25s01:18s
Cắm bom nhanh (giây)
00:27s01:18s
Khói ném trên bản đồ
2513.9091
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:36s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
7926
Khói ném trên bản đồ
2213.9091
Số kill Galil trên bản đồ
61.8221
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
22.56.4
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
67%
9
0
3
48%
57%
Ancient
63%
19
12
0
50%
57%
Nuke
60%
5
0
9
52%
51%
Inferno
56%
9
3
0
55%
45%
Mirage
33%
9
0
2
47%
36%
Dust II
18%
11
0
1
39%
46%
Cache
0%
0
6
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Lazer Cats
2026
2025
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
7
0%
Trận đấu
29
45%
Bản đồ
61
49%
Vòng đấu
1380
49%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
49%
5/4
0.48
70%
4/5
0.52
30%
Cài bom (tự cài)
0.27
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.76
100%
Hiệp phụ
0.07
54%
Vòng súng ngắn
0.09
48%
Vòng eco
0.05
4%
Vòng force
0.20
38%
Vòng mua đầy đủ
0.66
56%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.36
3.35
Số lần chết
3.39
3.35
Sát thương
375.47
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.2K23%
Ngực
6.9K48%
Bụng
2K14%
Cánh tay
1.6K11%
Chân
6324%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
67%
9
0
3
48%
57%
Ancient
63%
19
12
0
50%
57%
Nuke
60%
5
0
9
52%
51%
Inferno
56%
9
3
0
55%
45%
Mirage
33%
9
0
2
47%
36%
Dust II
18%
11
0
1
39%
46%
Cache
0%
0
6
0%
0%





