Lazer Cats
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.29
3.35
Số lần chết
3.43
3.35
Số lần giết mở
0.473
0.5
Đấu súng
1.75
1.55
Chi phí giết
6308
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill Galil trên bản đồ
41.8223
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
21.96.4
Số kill Deagle trên bản đồ
41.5923
Sát thương Deagle (trung bình/vòng)
16.25.3
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
8.62
Multikill x-
4
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
12822.9
Cắm bom nhanh (giây)
00:32s01:18s
Cắm bom nhanh (giây)
00:21s01:18s
Cắm bom nhanh (giây)
00:27s01:18s
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
71%
28
25
0
53%
59%
Inferno
53%
15
8
5
51%
50%
Nuke
38%
13
0
17
51%
42%
Mirage
38%
13
1
7
48%
38%
Anubis
25%
8
1
7
40%
48%
Dust II
19%
21
1
4
42%
42%
Cache
0%
0
6
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Lazer Cats
2026
2025
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
0%
Trận đấu
41
39%
Bản đồ
101
44%
Vòng đấu
2268
48%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
48%
5/4
0.48
68%
4/5
0.52
29%
Cài bom (tự cài)
0.28
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.83
100%
Hiệp phụ
0.06
45%
Vòng súng ngắn
0.09
50%
Vòng eco
0.05
4%
Vòng force
0.21
38%
Vòng mua đầy đủ
0.65
54%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.29
3.35
Số lần chết
3.43
3.35
Sát thương
367.11
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.3K23%
Ngực
11K48%
Bụng
3.2K14%
Cánh tay
2.6K11%
Chân
1K4%
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
71%
28
25
0
53%
59%
Inferno
53%
15
8
5
51%
50%
Nuke
38%
13
0
17
51%
42%
Mirage
38%
13
1
7
48%
38%
Anubis
25%
8
1
7
40%
48%
Dust II
19%
21
1
4
42%
42%
Cache
0%
0
6
0%
0%




