Lazer Cats
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.29
3.35
Số lần chết
3.39
3.35
Số lần giết mở
0.474
0.5
Đấu súng
1.75
1.55
Chi phí giết
6346
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:25s01:18s
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
10.43.9
Điểm người chơi (vòng)
44211012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
3
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương Zeus
1
Giải bom vào giây cuối
01:25s
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
02:40s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
11926
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
74%
27
23
0
56%
57%
Inferno
50%
18
12
5
49%
52%
Nuke
43%
14
0
17
50%
44%
Mirage
38%
13
1
8
50%
37%
Anubis
25%
8
1
7
40%
48%
Dust II
21%
24
1
5
44%
42%
Cache
0%
0
4
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Lazer Cats
2026
2025
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
0%
Trận đấu
41
41%
Bản đồ
102
45%
Vòng đấu
2291
48%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
48%
5/4
0.48
69%
4/5
0.52
29%
Cài bom (tự cài)
0.28
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.89
100%
Hiệp phụ
0.06
44%
Vòng súng ngắn
0.09
51%
Vòng eco
0.05
4%
Vòng force
0.20
39%
Vòng mua đầy đủ
0.66
55%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.29
3.35
Số lần chết
3.39
3.35
Sát thương
365.11
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.3K23%
Ngực
11.1K48%
Bụng
3.2K14%
Cánh tay
2.5K11%
Chân
1.1K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
74%
27
23
0
56%
57%
Inferno
50%
18
12
5
49%
52%
Nuke
43%
14
0
17
50%
44%
Mirage
38%
13
1
8
50%
37%
Anubis
25%
8
1
7
40%
48%
Dust II
21%
24
1
5
44%
42%
Cache
0%
0
4
0%
0%




