n0te
Roman Hamze
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.64
0.67
Số lần chết
0.7
0.67
Số lần giết mở
0.086
0.1
Đấu súng
0.36
0.31
Chi phí giết
6315
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill M4A4 trên bản đồ
83.1915
Sát thương USP (trung bình/vòng)
13.65
Ace của người chơi
1
Điểm người chơi (vòng)
41601012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
12.74.4
Số hỗ trợ trên bản đồ
10.924.64
Số kill AK47 trên bản đồ
216.0963
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.6
24
Mirage
6.5
23
Nuke
6.3
26
Anubis
6.3
16
Ancient
6.1
19
Inferno
5.7
7
Cache
4.7
6
Lịch sử chuyển nhượng của n0te
n0te
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2024
2023
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
17
6%
Trận đấu
55
55%
Bản đồ
130
55%
Vòng đấu
2865
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.3K22%
Ngực
2.8K48%
Bụng
93816%
Cánh tay
63411%
Chân
2404%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của n0te
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.64
0.67
Số lần chết
0.7
0.67
Sát thương
71.33
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.6
24
Mirage
6.5
23
Nuke
6.3
26
Anubis
6.3
16
Ancient
6.1
19
Inferno
5.7
7
Cache
4.7
6



