n0te
Roman Hamze
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
0.76
0.67
Số lần chết
0.68
0.67
Số lần giết mở
0.11
0.1
Đấu súng
0.45
0.31
Chi phí giết
5489
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill GLOCK trên bản đồ
41.4599
Multikill x-
4
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
5825.1
Số kill M4A4 trên bản đồ
83.1958
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
66.211.4
Số kill USP trên bản đồ
31.5903
Sát thương USP (trung bình/vòng)
19.35
Số kill M4A4 trên bản đồ
123.1958
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
42.811.4
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
6225.1
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.7
12
Dust II
6.6
31
Mirage
6.6
16
Nuke
6.5
15
Anubis
6.4
12
Overpass
6.2
13
Lịch sử chuyển nhượng của n0te
n0te
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2024
2023
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
17%
Trận đấu
42
64%
Bản đồ
99
60%
Vòng đấu
2217
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
99223%
Ngực
2.1K47%
Bụng
71116%
Cánh tay
44610%
Chân
1744%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của n0te
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
0.76
0.67
Số lần chết
0.68
0.67
Sát thương
80.64
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.7
12
Dust II
6.6
31
Mirage
6.6
16
Nuke
6.5
15
Anubis
6.4
12
Overpass
6.2
13





