n0te
Roman Hamze
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
0.69
0.67
Số lần chết
0.71
0.67
Số lần giết mở
0.112
0.1
Đấu súng
0.39
0.31
Chi phí giết
5928
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Tỷ lệ headshot
62%16%
Sát thương Deagle (trung bình/vòng)
20.35.3
Tỷ lệ headshot
41%16%
Số kill Deagle trên bản đồ
51.5923
Sát thương Deagle (trung bình/vòng)
36.35.3
Số kill Deagle trên bản đồ
51.5923
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
9022.9
Sát thương HE (tổng/vòng)
9026.1
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.7
27
Mirage
6.7
21
Ancient
6.4
19
Nuke
6.3
26
Anubis
6.2
17
Inferno
5.6
6
Cache
0.0
3
Lịch sử chuyển nhượng của n0te
n0te
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2024
2023
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
16
13%
Trận đấu
56
59%
Bản đồ
131
58%
Vòng đấu
2911
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.3K22%
Ngực
2.8K47%
Bụng
95116%
Cánh tay
63711%
Chân
2324%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của n0te
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
0.69
0.67
Số lần chết
0.71
0.67
Sát thương
74.6
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.7
27
Mirage
6.7
21
Ancient
6.4
19
Nuke
6.3
26
Anubis
6.2
17
Inferno
5.6
6
Cache
0.0
3



