n0te
Roman Hamze
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
0.71
0.67
Số lần chết
0.7
0.67
Số lần giết mở
0.128
0.1
Đấu súng
0.4
0.31
Chi phí giết
5815
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Số kill Deagle trên bản đồ
41.5923
Sát thương Deagle (trung bình/vòng)
25.25.3
Điểm người chơi (vòng)
35531012
Ace của người chơi
1
Sát thương HE (trung bình/vòng)
11.53.5
Multikill x-
4
Sát thương (tổng/vòng)
38774
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.7
22
Dust II
6.6
31
Ancient
6.5
21
Nuke
6.3
25
Anubis
6.2
16
Inferno
5.7
5
Cache
0.0
1
Lịch sử chuyển nhượng của n0te
n0te
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2024
2023
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
17
12%
Trận đấu
57
60%
Bản đồ
134
57%
Vòng đấu
3029
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.4K22%
Ngực
3K48%
Bụng
97216%
Cánh tay
65611%
Chân
2434%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của n0te
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
0.71
0.67
Số lần chết
0.7
0.67
Sát thương
75.89
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.7
22
Dust II
6.6
31
Ancient
6.5
21
Nuke
6.3
25
Anubis
6.2
16
Inferno
5.7
5
Cache
0.0
1



