frontales
Kim Argunov
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.7
0.67
Số lần chết
0.6
0.67
Số lần giết mở
0.108
0.1
Đấu súng
0.24
0.31
Chi phí giết
7056
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Điểm người chơi (vòng)
35831012
Điểm người chơi (vòng)
37811012
Clutch (kẻ địch)
3
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6726
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:20s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.12
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.5
31
Anubis
6.5
14
Nuke
6.5
21
Mirage
6.5
14
Cache
6.3
23
Ancient
6.1
27
Inferno
5.0
1
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
18
11%
Trận đấu
56
68%
Bản đồ
135
64%
Vòng đấu
2928
54%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
86321%
Ngực
2K48%
Bụng
57414%
Cánh tay
49412%
Chân
1584%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của frontales
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.7
0.67
Số lần chết
0.6
0.67
Sát thương
68.82
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.5
31
Anubis
6.5
14
Nuke
6.5
21
Mirage
6.5
14
Cache
6.3
23
Ancient
6.1
27
Inferno
5.0
1





