Falcons Force
FForce
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.23
3.35
Số lần chết
3.53
3.35
Số lần giết mở
0.493
0.5
Đấu súng
1.79
1.55
Chi phí giết
6340
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill USP trên bản đồ
41.5903
Sát thương USP (trung bình/vòng)
17.35
Khói ném trên bản đồ
2913.9736
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:33s01:19s
Khói ném trên bản đồ
3013.9736
Eco thắng full mua
1
Eco thắng full mua
1
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương HE (trung bình/vòng)
15.43.5
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
52%
23
6
1
55%
49%
Inferno
40%
20
5
7
57%
38%
Ancient
40%
20
7
2
48%
45%
Anubis
38%
8
0
6
44%
55%
Dust II
33%
9
0
7
46%
43%
Nuke
15%
13
0
4
44%
27%
Overpass
0%
0
21
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Falcons Force
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
0%
Trận đấu
25
28%
Bản đồ
50
32%
Vòng đấu
1103
47%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
47%
5/4
0.48
71%
4/5
0.51
25%
Cài bom (tự cài)
0.25
70%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.81
100%
Hiệp phụ
0.05
33%
Vòng súng ngắn
0.09
57%
Vòng eco
0.06
11%
Vòng force
0.23
40%
Vòng mua đầy đủ
0.60
53%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.23
3.35
Số lần chết
3.53
3.35
Sát thương
357.57
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
2.5K25%
Ngực
4.7K47%
Bụng
1.2K12%
Cánh tay
1.1K11%
Chân
3744%
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
52%
23
6
1
55%
49%
Inferno
40%
20
5
7
57%
38%
Ancient
40%
20
7
2
48%
45%
Anubis
38%
8
0
6
44%
55%
Dust II
33%
9
0
7
46%
43%
Nuke
15%
13
0
4
44%
27%
Overpass
0%
0
21
0%
0%





