Falcons Force
FForce
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5
6.27
Số lần giết
3.29
3.35
Số lần chết
3.47
3.35
Số lần giết mở
0.516
0.5
Đấu súng
1.83
1.55
Chi phí giết
6298
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
2313.9368
Điểm người chơi (vòng)
34661012
Điểm người chơi (vòng)
35931012
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Sát thương HE (tổng/vòng)
17826.1
Khói ném trên bản đồ
2313.9368
Eco thắng full mua
1
Điểm người chơi (vòng)
34921012
Clutch (kẻ địch)
2
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
80%
5
2
0
70%
44%
Mirage
63%
19
7
2
55%
53%
Anubis
56%
9
0
6
45%
51%
Ancient
37%
19
7
3
46%
48%
Inferno
35%
17
5
7
54%
46%
Dust II
33%
9
0
9
45%
39%
Nuke
0%
10
0
6
40%
38%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Falcons Force
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
0%
Trận đấu
34
38%
Bản đồ
70
39%
Vòng đấu
1514
48%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
48%
5/4
0.50
71%
4/5
0.49
27%
Cài bom (tự cài)
0.26
74%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.75
100%
Hiệp phụ
0.04
33%
Vòng súng ngắn
0.09
54%
Vòng eco
0.05
9%
Vòng force
0.23
45%
Vòng mua đầy đủ
0.60
54%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5
6.27
Số lần giết
3.29
3.35
Số lần chết
3.47
3.35
Sát thương
363.79
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.4K25%
Ngực
6.6K48%
Bụng
1.7K12%
Cánh tay
1.5K11%
Chân
5514%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
80%
5
2
0
70%
44%
Mirage
63%
19
7
2
55%
53%
Anubis
56%
9
0
6
45%
51%
Ancient
37%
19
7
3
46%
48%
Inferno
35%
17
5
7
54%
46%
Dust II
33%
9
0
9
45%
39%
Nuke
0%
10
0
6
40%
38%




