Falcons Force
FForce
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.23
3.35
Số lần chết
3.47
3.35
Số lần giết mở
0.469
0.5
Đấu súng
1.79
1.55
Chi phí giết
6323
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Vòng đấu nhanh (giây)
00:27s01:55s
Sát thương (tổng/vòng)
38974
Multikill x-
4
Cắm bom nhanh (giây)
00:33s01:19s
Cắm bom nhanh (giây)
00:34s01:19s
Cắm bom nhanh (giây)
00:31s01:19s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
7926
Khói ném trên bản đồ
2713.9736
Sát thương (tổng/vòng)
39474
Điểm người chơi (vòng)
38491012
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
56%
9
0
6
45%
55%
Mirage
53%
19
3
1
57%
45%
Ancient
47%
19
5
1
48%
46%
Inferno
42%
19
4
6
56%
35%
Anubis
38%
8
0
4
44%
55%
Nuke
31%
13
0
3
33%
25%
Overpass
0%
0
15
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Falcons Force
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
6
0%
Trận đấu
18
33%
Bản đồ
34
35%
Vòng đấu
736
47%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
47%
5/4
0.47
73%
4/5
0.52
24%
Cài bom (tự cài)
0.25
70%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.67
100%
Hiệp phụ
0.04
31%
Vòng súng ngắn
0.09
55%
Vòng eco
0.05
13%
Vòng force
0.24
43%
Vòng mua đầy đủ
0.59
53%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.23
3.35
Số lần chết
3.47
3.35
Sát thương
358.49
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.6K25%
Ngực
3.1K47%
Bụng
83313%
Cánh tay
73711%
Chân
2304%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
56%
9
0
6
45%
55%
Mirage
53%
19
3
1
57%
45%
Ancient
47%
19
5
1
48%
46%
Inferno
42%
19
4
6
56%
35%
Anubis
38%
8
0
4
44%
55%
Nuke
31%
13
0
3
33%
25%
Overpass
0%
0
15
0%
0%





