Falcons Force
FForce
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 9 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.13
3.35
Số lần chết
3.54
3.35
Số lần giết mở
0.447
0.5
Đấu súng
1.74
1.55
Chi phí giết
6537
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:27s01:19s
Khói ném trên bản đồ
1213.9736
Tỷ lệ headshot
38%16%
Số kill Tec-9 trên bản đồ
41.3128
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
31.33.9
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
10.93.9
Tỷ lệ headshot
38%16%
Sát thương đồng đội
1
Cắm bom nhanh (giây)
00:33s01:19s
Số kill GLOCK trên bản đồ
41.4589
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
57%
7
0
6
0%
0%
Ancient
54%
13
1
1
59%
32%
Anubis
50%
4
0
3
67%
58%
Inferno
45%
20
4
0
58%
36%
Mirage
41%
17
0
1
43%
33%
Nuke
35%
17
0
3
50%
36%
Overpass
0%
0
8
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Falcons Force
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
2
0%
Trận đấu
9
33%
Bản đồ
17
35%
Vòng đấu
374
45%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
45%
5/4
0.45
74%
4/5
0.54
23%
Cài bom (tự cài)
0.24
64%
Dỡ bom (tự dỡ)
1.04
100%
Hiệp phụ
0.05
44%
Vòng súng ngắn
0.09
42%
Vòng eco
0.07
16%
Vòng force
0.22
39%
Vòng mua đầy đủ
0.63
51%
Thống kê trong gameTrận đấu 9 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.13
3.35
Số lần chết
3.54
3.35
Sát thương
353.59
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
87925%
Ngực
1.7K47%
Bụng
45613%
Cánh tay
38911%
Chân
1284%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
57%
7
0
6
0%
0%
Ancient
54%
13
1
1
59%
32%
Anubis
50%
4
0
3
67%
58%
Inferno
45%
20
4
0
58%
36%
Mirage
41%
17
0
1
43%
33%
Nuke
35%
17
0
3
50%
36%
Overpass
0%
0
8
0%
0%





