Falcons Force
FForce
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
3.28
3.35
Số lần chết
3.46
3.35
Số lần giết mở
0.496
0.5
Đấu súng
1.81
1.55
Chi phí giết
6282
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill AK47 trên bản đồ
126.0963
Vòng đấu nhanh (giây)
00:32s01:56s
Vòng đấu nhanh (giây)
00:25s01:56s
Sát thương (tổng/vòng)
47274
Điểm người chơi (vòng)
41311012
Điểm người chơi (vòng)
35191012
Ace của người chơi
1
Clutch (kẻ địch)
2
Số kill USP trên bản đồ
31.588
Vòng đấu nhanh (giây)
00:35s01:56s
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
100%
3
2
0
70%
56%
Mirage
59%
17
7
2
56%
51%
Inferno
53%
19
5
7
54%
47%
Anubis
50%
6
0
6
44%
55%
Ancient
41%
17
7
3
48%
45%
Dust II
30%
10
0
9
45%
39%
Nuke
10%
10
0
6
40%
33%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Falcons Force
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
0%
Trận đấu
30
37%
Bản đồ
60
38%
Vòng đấu
1303
48%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
48%
5/4
0.49
71%
4/5
0.50
26%
Cài bom (tự cài)
0.26
72%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.78
100%
Hiệp phụ
0.05
33%
Vòng súng ngắn
0.09
55%
Vòng eco
0.06
9%
Vòng force
0.24
45%
Vòng mua đầy đủ
0.60
54%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
3.28
3.35
Số lần chết
3.46
3.35
Sát thương
361.56
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
2.9K25%
Ngực
5.5K47%
Bụng
1.4K12%
Cánh tay
1.3K11%
Chân
4524%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
100%
3
2
0
70%
56%
Mirage
59%
17
7
2
56%
51%
Inferno
53%
19
5
7
54%
47%
Anubis
50%
6
0
6
44%
55%
Ancient
41%
17
7
3
48%
45%
Dust II
30%
10
0
9
45%
39%
Nuke
10%
10
0
6
40%
33%




