Falcons Force
FForce
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.29
3.35
Số lần chết
3.38
3.35
Số lần giết mở
0.507
0.5
Đấu súng
1.82
1.55
Chi phí giết
6279
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:26s01:18s
Tỷ lệ headshot
41%16%
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương HE (tổng/vòng)
9326.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:20s00:05s
Số kill AK47 trên bản đồ
116.0593
Số kill AK47 trên bản đồ
116.0593
Tỷ lệ headshot
40%16%
Số headshot trên bản đồ
16.020.329
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
82%
11
7
2
64%
51%
Inferno
59%
22
7
8
49%
57%
Mirage
58%
24
9
4
60%
49%
Anubis
50%
14
1
5
48%
51%
Dust II
42%
12
1
16
44%
37%
Ancient
40%
15
7
8
41%
58%
Nuke
19%
16
0
8
47%
38%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Falcons Force
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
14
0%
Trận đấu
47
45%
Bản đồ
91
46%
Vòng đấu
2003
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.51
72%
4/5
0.48
28%
Cài bom (tự cài)
0.28
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.66
100%
Hiệp phụ
0.05
42%
Vòng súng ngắn
0.09
53%
Vòng eco
0.05
8%
Vòng force
0.23
44%
Vòng mua đầy đủ
0.61
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.29
3.35
Số lần chết
3.38
3.35
Sát thương
364.47
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.6K25%
Ngực
8.9K48%
Bụng
2.2K12%
Cánh tay
2K11%
Chân
7344%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
82%
11
7
2
64%
51%
Inferno
59%
22
7
8
49%
57%
Mirage
58%
24
9
4
60%
49%
Anubis
50%
14
1
5
48%
51%
Dust II
42%
12
1
16
44%
37%
Ancient
40%
15
7
8
41%
58%
Nuke
19%
16
0
8
47%
38%





