Falcons Force
FForce
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.22
3.35
Số lần chết
3.48
3.35
Số lần giết mở
0.467
0.5
Đấu súng
1.78
1.55
Chi phí giết
6391
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:34s01:19s
Cắm bom nhanh (giây)
00:30s01:19s
Eco thắng full mua
1
Điểm người chơi (vòng)
47581012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương đồng đội
1
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
9223
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
60%
10
0
6
45%
55%
Mirage
50%
20
2
1
57%
45%
Ancient
50%
18
4
1
53%
43%
Inferno
42%
19
4
4
58%
36%
Nuke
38%
13
0
3
33%
29%
Anubis
38%
8
0
4
44%
55%
Overpass
0%
0
13
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Falcons Force
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
5
0%
Trận đấu
15
40%
Bản đồ
29
41%
Vòng đấu
619
48%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
48%
5/4
0.47
73%
4/5
0.52
26%
Cài bom (tự cài)
0.26
71%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.72
100%
Hiệp phụ
0.04
36%
Vòng súng ngắn
0.09
53%
Vòng eco
0.06
11%
Vòng force
0.23
43%
Vòng mua đầy đủ
0.61
54%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.22
3.35
Số lần chết
3.48
3.35
Sát thương
358.74
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.4K25%
Ngực
2.7K48%
Bụng
70012%
Cánh tay
61811%
Chân
1953%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
60%
10
0
6
45%
55%
Mirage
50%
20
2
1
57%
45%
Ancient
50%
18
4
1
53%
43%
Inferno
42%
19
4
4
58%
36%
Nuke
38%
13
0
3
33%
29%
Anubis
38%
8
0
4
44%
55%
Overpass
0%
0
13
0%
0%





