Falcons Force
FForce
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.45
3.35
Số lần chết
3.52
3.35
Số lần giết mở
0.514
0.5
Đấu súng
1.82
1.55
Chi phí giết
6234
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:30s01:18s
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
8.32
Số kill Deagle trên bản đồ
41.586
Sát thương Deagle (trung bình/vòng)
18.85.3
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
8822.8
Sát thương HE (tổng/vòng)
10826.1
Số kill USP trên bản đồ
41.5864
Sát thương USP (trung bình/vòng)
17.35.1
Grenade giả ném
31.2442
Sát thương (tổng/vòng)
39774
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
71%
14
7
2
65%
45%
Mirage
61%
28
9
4
59%
47%
Inferno
52%
23
7
8
48%
57%
Anubis
46%
13
1
4
48%
51%
Ancient
44%
16
6
8
42%
58%
Dust II
40%
15
1
16
45%
42%
Nuke
24%
17
0
8
52%
39%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Falcons Force
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
15
0%
Trận đấu
51
45%
Bản đồ
101
46%
Vòng đấu
2212
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.51
72%
4/5
0.49
28%
Cài bom (tự cài)
0.28
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.71
100%
Hiệp phụ
0.04
43%
Vòng súng ngắn
0.09
52%
Vòng eco
0.06
8%
Vòng force
0.22
44%
Vòng mua đầy đủ
0.62
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.45
3.35
Số lần chết
3.52
3.35
Sát thương
376.94
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.1K25%
Ngực
9.8K48%
Bụng
2.4K12%
Cánh tay
2.3K11%
Chân
8284%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
71%
14
7
2
65%
45%
Mirage
61%
28
9
4
59%
47%
Inferno
52%
23
7
8
48%
57%
Anubis
46%
13
1
4
48%
51%
Ancient
44%
16
6
8
42%
58%
Dust II
40%
15
1
16
45%
42%
Nuke
24%
17
0
8
52%
39%





