Falcons Force
FForce
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.39
3.35
Số lần chết
3.3
3.35
Số lần giết mở
0.513
0.5
Đấu súng
1.9
1.55
Chi phí giết
6205
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương HE (trung bình/vòng)
11.33.5
Số kill AK47 trên bản đồ
156.0963
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
61.425
Sát thương HE (trung bình/vòng)
19.73.5
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Độ chính xác bắn (%)
46%18%
Khói ném trên bản đồ
2313.9368
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
154.4
Số kill trên bản đồ
3615.9374
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
88%
8
5
1
69%
49%
Anubis
62%
13
1
7
52%
53%
Mirage
57%
23
9
4
57%
49%
Inferno
54%
24
8
7
52%
52%
Dust II
42%
12
0
19
44%
37%
Ancient
42%
19
8
7
47%
50%
Nuke
20%
15
0
9
49%
38%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Falcons Force
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
0%
Trận đấu
43
44%
Bản đồ
91
46%
Vòng đấu
1999
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.50
72%
4/5
0.49
28%
Cài bom (tự cài)
0.27
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.68
100%
Hiệp phụ
0.04
41%
Vòng súng ngắn
0.09
54%
Vòng eco
0.05
10%
Vòng force
0.23
45%
Vòng mua đầy đủ
0.61
56%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.39
3.35
Số lần chết
3.3
3.35
Sát thương
370.38
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.6K25%
Ngực
8.8K48%
Bụng
2.2K12%
Cánh tay
2.1K11%
Chân
7234%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
88%
8
5
1
69%
49%
Anubis
62%
13
1
7
52%
53%
Mirage
57%
23
9
4
57%
49%
Inferno
54%
24
8
7
52%
52%
Dust II
42%
12
0
19
44%
37%
Ancient
42%
19
8
7
47%
50%
Nuke
20%
15
0
9
49%
38%




