NaToSaphiX
Niels-Christian Sillassen
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
0.66
0.67
Số lần chết
0.7
0.67
Số lần giết mở
0.101
0.1
Đấu súng
0.33
0.31
Chi phí giết
6294
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương đồng đội
1
Số kill AK47 trên bản đồ
136.0963
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
65.625
Khói ném trên bản đồ
1713.9368
Số giao dịch trên bản đồ
7.023.2952
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
62.321.8
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.8
2
Mirage
6.4
5
Ancient
6.4
6
Nuke
6.3
2
Anubis
5.5
1
Dust II
5.2
5
Cache
0.0
3
Lịch sử chuyển nhượng của NaToSaphiX
NaToSaphiX
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
2020
2019
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
6
0%
Trận đấu
11
36%
Bản đồ
24
38%
Vòng đấu
537
48%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
24921%
Ngực
58549%
Bụng
15413%
Cánh tay
14012%
Chân
555%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của NaToSaphiX
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
0.66
0.67
Số lần chết
0.7
0.67
Sát thương
74.79
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.8
2
Mirage
6.4
5
Ancient
6.4
6
Nuke
6.3
2
Anubis
5.5
1
Dust II
5.2
5
Cache
0.0
3



