NaToSaphiX
Niels-Christian Sillassen
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.64
0.67
Số lần chết
0.68
0.67
Số lần giết mở
0.093
0.1
Đấu súng
0.35
0.31
Chi phí giết
6278
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Độ chính xác bắn (%)
46%18%
Số kill trên bản đồ
3615.9374
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương HE (tổng/vòng)
9626.1
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
103.9
Số kill dao
11
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương đồng đội
1
Số kill AK47 trên bản đồ
136.0963
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.4
4
Ancient
6.4
6
Cache
6.2
4
Nuke
6.2
3
Mirage
6.1
7
Anubis
5.9
4
Dust II
5.3
6
Lịch sử chuyển nhượng của NaToSaphiX
NaToSaphiX
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
2020
2019
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
0%
Trận đấu
17
41%
Bản đồ
34
47%
Vòng đấu
765
49%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
34721%
Ngực
79249%
Bụng
22114%
Cánh tay
18711%
Chân
815%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của NaToSaphiX
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.64
0.67
Số lần chết
0.68
0.67
Sát thương
72.8
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.4
4
Ancient
6.4
6
Cache
6.2
4
Nuke
6.2
3
Mirage
6.1
7
Anubis
5.9
4
Dust II
5.3
6




