Nucleonz
Matej Trajkoski
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.65
0.67
Số lần chết
0.69
0.67
Số lần giết mở
0.111
0.1
Đấu súng
0.4
0.31
Chi phí giết
6072
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.14.4
Sát thương đồng đội
1
Điểm người chơi (vòng)
50451012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
4
Số kill Galil trên bản đồ
41.8215
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
23.36.3
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4589
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
15.44.4
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.2
14
Mirage
6.0
11
Inferno
5.8
10
Anubis
5.8
4
Nuke
5.6
5
Dust II
5.5
9
Lịch sử chuyển nhượng của Nucleonz
Nucleonz
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
0%
Trận đấu
26
35%
Bản đồ
53
38%
Vòng đấu
1167
47%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
57626%
Ngực
1K46%
Bụng
27112%
Cánh tay
25912%
Chân
743%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Nucleonz
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.65
0.67
Số lần chết
0.69
0.67
Sát thương
75.4
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.2
14
Mirage
6.0
11
Inferno
5.8
10
Anubis
5.8
4
Nuke
5.6
5
Dust II
5.5
9




