Alliance
Alliance
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
3.48
3.35
Số lần chết
3.11
3.35
Số lần giết mở
0.57
0.5
Đấu súng
1.84
1.55
Chi phí giết
6181
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:33s01:18s
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
20.36.4
Số kill Galil trên bản đồ
71.8223
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
17.26.4
Điểm người chơi (vòng)
35071012
Ace của người chơi
1
Sát thương HE (tổng/vòng)
9126.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Khói ném trên bản đồ
3513.9368
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
76%
37
28
2
56%
58%
Dust II
72%
18
4
26
56%
53%
Anubis
66%
29
13
7
51%
59%
Ancient
60%
25
2
18
57%
51%
Nuke
55%
31
0
19
54%
48%
Mirage
25%
4
0
58
60%
24%
Cache
0%
0
5
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Alliance
2025
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
18
22%
Trận đấu
77
70%
Bản đồ
167
63%
Vòng đấu
3580
54%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
54%
5/4
0.54
73%
4/5
0.46
32%
Cài bom (tự cài)
0.28
79%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.63
100%
Hiệp phụ
0.05
54%
Vòng súng ngắn
0.09
53%
Vòng eco
0.05
7%
Vòng force
0.21
47%
Vòng mua đầy đủ
0.65
61%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
3.48
3.35
Số lần chết
3.11
3.35
Sát thương
381.22
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
7.6K23%
Ngực
16.2K48%
Bụng
4.6K14%
Cánh tay
3.7K11%
Chân
1.6K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
76%
37
28
2
56%
58%
Dust II
72%
18
4
26
56%
53%
Anubis
66%
29
13
7
51%
59%
Ancient
60%
25
2
18
57%
51%
Nuke
55%
31
0
19
54%
48%
Mirage
25%
4
0
58
60%
24%
Cache
0%
0
5
0%
0%





