Viperio
Viperio, Vip
Đội hình
thêmChính thức
Chính thức
Chính thức
Chính thức
Chính thức
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.24
3.35
Số lần chết
3.44
3.35
Số lần giết mở
0.488
0.5
Đấu súng
1.67
1.55
Chi phí giết
6360
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương HE (trung bình/vòng)
18.23.4
Sát thương HE (trung bình/vòng)
20.63.4
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:20s00:35s
Sát thương HE (tổng/vòng)
8926.1
Sát thương HE (tổng/vòng)
10226.1
Sát thương HE (tổng/vòng)
12926.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:21s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:19s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:32s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:24s01:22s
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
0%
0
0
0
0%
0%
Inferno
0%
0
0
0
0%
0%
Overpass
0%
0
0
0
0%
0%
Nuke
0%
0
0
0
0%
0%
Mirage
0%
0
0
0
0%
0%
Ancient
0%
0
0
0
0%
0%
Anubis
0%
0
0
0
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Đội hình
Cầu thủ
Thời gian trong đội
Tình trạng
Lịch sử chuyển nhượng của Viperio
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.24
3.35
Số lần chết
3.44
3.35
Sát thương
358.77
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
0%
0
0
0
0%
0%
Inferno
0%
0
0
0
0%
0%
Overpass
0%
0
0
0
0%
0%
Nuke
0%
0
0
0
0%
0%
Mirage
0%
0
0
0
0%
0%
Ancient
0%
0
0
0
0%
0%
Anubis
0%
0
0
0
0%
0%





