UNiTY
UNiTY esports
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
3.51
3.35
Số lần chết
3.28
3.35
Số lần giết mở
0.504
0.5
Đấu súng
1.81
1.55
Chi phí giết
6239
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:28s01:18s
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
40.211.6
Tỷ lệ headshot
47%16%
Số kill AWP trên bản đồ
206.0869
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
59.121.9
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương HE (tổng/vòng)
11026.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:26s00:05s
Số kill GLOCK trên bản đồ
61.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
16.64.4
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
59%
29
16
2
59%
51%
Anubis
59%
22
4
19
54%
52%
Ancient
51%
47
29
2
56%
48%
Mirage
49%
37
9
5
52%
46%
Dust II
31%
29
0
25
54%
43%
Cache
29%
7
2
4
49%
41%
Nuke
0%
3
0
52
31%
39%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của UNiTY
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
21
0%
Trận đấu
73
45%
Bản đồ
166
49%
Vòng đấu
3719
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.52
72%
4/5
0.49
29%
Cài bom (tự cài)
0.23
75%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.63
100%
Hiệp phụ
0.07
50%
Vòng súng ngắn
0.09
52%
Vòng eco
0.04
5%
Vòng force
0.24
54%
Vòng mua đầy đủ
0.60
56%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
3.51
3.35
Số lần chết
3.28
3.35
Sát thương
384.66
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
7.5K22%
Ngực
16.2K48%
Bụng
4.9K14%
Cánh tay
3.8K11%
Chân
1.6K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
59%
29
16
2
59%
51%
Anubis
59%
22
4
19
54%
52%
Ancient
51%
47
29
2
56%
48%
Mirage
49%
37
9
5
52%
46%
Dust II
31%
29
0
25
54%
43%
Cache
29%
7
2
4
49%
41%
Nuke
0%
3
0
52
31%
39%




