UNiTY
UNiTY esports
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.47
3.35
Số lần chết
3.12
3.35
Số lần giết mở
0.544
0.5
Đấu súng
1.86
1.55
Chi phí giết
6213
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:33s01:18s
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
12.14.4
Số kill AK47 trên bản đồ
156.0963
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:50s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
10126
Khói ném trên bản đồ
2813.9368
Multikill x-
4
Số kill dao
11
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:22s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
67%
21
5
18
58%
52%
Inferno
61%
33
18
2
56%
51%
Ancient
51%
47
31
3
56%
47%
Mirage
50%
36
11
7
52%
47%
Cache
44%
9
2
11
49%
49%
Dust II
41%
32
1
27
52%
47%
Nuke
0%
4
0
58
29%
38%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của UNiTY
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
22
0%
Trận đấu
79
48%
Bản đồ
177
51%
Vòng đấu
3940
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.52
72%
4/5
0.49
29%
Cài bom (tự cài)
0.24
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.62
100%
Hiệp phụ
0.06
49%
Vòng súng ngắn
0.09
50%
Vòng eco
0.03
6%
Vòng force
0.22
49%
Vòng mua đầy đủ
0.63
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.47
3.35
Số lần chết
3.12
3.35
Sát thương
382.98
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
8.4K22%
Ngực
17.9K48%
Bụng
5.3K14%
Cánh tay
4.2K11%
Chân
1.7K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
67%
21
5
18
58%
52%
Inferno
61%
33
18
2
56%
51%
Ancient
51%
47
31
3
56%
47%
Mirage
50%
36
11
7
52%
47%
Cache
44%
9
2
11
49%
49%
Dust II
41%
32
1
27
52%
47%
Nuke
0%
4
0
58
29%
38%




