UNiTY
UNiTY esports
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.58
3.35
Số lần chết
3.42
3.35
Số lần giết mở
0.524
0.5
Đấu súng
1.82
1.55
Chi phí giết
6060
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:21s01:19s
Cắm bom nhanh (giây)
00:34s01:19s
Cắm bom nhanh (giây)
00:33s01:19s
Số kill USP trên bản đồ
31.5903
Sát thương USP (trung bình/vòng)
16.75
Số kill Tec-9 trên bản đồ
21.3128
Số kill M4A4 trên bản đồ
83.1958
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
42.811.4
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
36.411.4
Khói ném trên bản đồ
1713.9736
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
65%
34
13
1
56%
55%
Anubis
56%
16
3
11
46%
55%
Mirage
54%
37
8
5
56%
44%
Ancient
49%
49
26
1
51%
49%
Dust II
38%
24
0
28
50%
45%
Overpass
25%
16
1
21
51%
44%
Nuke
0%
1
0
50
17%
40%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của UNiTY
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
19
0%
Trận đấu
60
50%
Bản đồ
131
50%
Vòng đấu
2858
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.52
72%
4/5
0.49
28%
Cài bom (tự cài)
0.26
75%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.55
100%
Hiệp phụ
0.04
55%
Vòng súng ngắn
0.09
54%
Vòng eco
0.04
4%
Vòng force
0.24
51%
Vòng mua đầy đủ
0.61
55%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.58
3.35
Số lần chết
3.42
3.35
Sát thương
394.24
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.5K22%
Ngực
12.2K48%
Bụng
3.7K15%
Cánh tay
2.8K11%
Chân
1.3K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
65%
34
13
1
56%
55%
Anubis
56%
16
3
11
46%
55%
Mirage
54%
37
8
5
56%
44%
Ancient
49%
49
26
1
51%
49%
Dust II
38%
24
0
28
50%
45%
Overpass
25%
16
1
21
51%
44%
Nuke
0%
1
0
50
17%
40%




