UNiTY
UNiTY esports
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.25
3.35
Số lần chết
3.18
3.35
Số lần giết mở
0.518
0.5
Đấu súng
1.56
1.55
Chi phí giết
6392
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill USP trên bản đồ
31.5922
Số kill Galil trên bản đồ
41.8189
Số kill AWP trên bản đồ
146.1373
Vòng đấu nhanh (giây)
00:33s01:55s
Sát thương (tổng/vòng)
39274
Điểm người chơi (vòng)
38021011
Điểm người chơi (vòng)
36421011
Multikill x-
4
Số headshot (tổng/bản đồ)
248
Số kill AWP trên bản đồ
366.1373
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
57%
7
2
4
36%
61%
Mirage
53%
40
5
5
53%
45%
Inferno
52%
31
7
6
48%
52%
Ancient
52%
52
28
0
55%
46%
Dust II
33%
18
0
35
40%
44%
Overpass
25%
12
0
16
51%
41%
Nuke
0%
3
0
36
44%
30%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của UNiTY
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
18
0%
Trận đấu
51
45%
Bản đồ
121
45%
Vòng đấu
2540
48%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
48%
5/4
0.51
70%
4/5
0.50
27%
Cài bom (tự cài)
0.27
73%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.56
100%
Hiệp phụ
0.02
58%
Vòng súng ngắn
0.09
48%
Vòng eco
0.06
4%
Vòng force
0.22
40%
Vòng mua đầy đủ
0.63
55%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.25
3.35
Số lần chết
3.18
3.35
Sát thương
362.58
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5K21%
Ngực
11.4K48%
Bụng
3.4K14%
Cánh tay
2.6K11%
Chân
1.1K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
57%
7
2
4
36%
61%
Mirage
53%
40
5
5
53%
45%
Inferno
52%
31
7
6
48%
52%
Ancient
52%
52
28
0
55%
46%
Dust II
33%
18
0
35
40%
44%
Overpass
25%
12
0
16
51%
41%
Nuke
0%
3
0
36
44%
30%





