UNiTY

UNiTY esports

Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
Thêm
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Điểm

5.8

6.27

Số lần giết

3.44

3.35

Số lần chết

3.33

3.35

Số lần giết mở

0.494

0.5

Đấu súng

1.73

1.55

Chi phí giết

6259

6370

Kỷ lục đội

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Điểm người chơi (vòng)

  •  Mirage

37461012

Multikill x-

  •  Mirage

4

Multikill x-

  •  Mirage

4

Multikill x-

  •  Mirage

4

Multikill x-

  •  Mirage

4

Điểm người chơi (vòng)

  •  Dust II

36871012

Multikill x-

  •  Dust II

4

Clutch (kẻ địch)

  •  Dust II

2

Số kill M4A1 trên bản đồ

  •  Dust II

84.1322

Số kill Galil trên bản đồ

  •  Dust II

31.8215

Bản đồ 6 tháng qua

Inferno

60%

35

l
l
w
l
w

16

1

59%

53%

Anubis

57%

21

l
w
w
l
w

6

12

53%

51%

Mirage

48%

42

w
l
l
l

10

4

54%

44%

Ancient

46%

50

l
w
l
w

27

2

52%

48%

Dust II

36%

28

w
l
w
l

0

26

53%

44%

Overpass

33%

15

fb
fb
fb
fb
w

1

25

55%

46%

Nuke

0%

1

fb
fb
fb
fb
fb

0

57

17%

40%

Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua