UNiTY
UNiTY esports
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.43
3.35
Số lần chết
3.16
3.35
Số lần giết mở
0.516
0.5
Đấu súng
1.77
1.55
Chi phí giết
6184
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương HE (trung bình/vòng)
13.33.5
Khói ném trên bản đồ
3413.9091
Sát thương HE (trung bình/vòng)
15.93.5
Số đạn (tổng/vòng)
8315
Sát thương (tổng/vòng)
39774
Điểm người chơi (vòng)
34851012
Số đạn (tổng/vòng)
10315
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
66%
35
19
2
64%
45%
Inferno
62%
29
12
2
54%
52%
Anubis
60%
20
5
11
58%
50%
Mirage
55%
33
8
5
55%
49%
Dust II
53%
30
1
15
54%
51%
Cache
47%
15
2
12
47%
48%
Nuke
0%
3
0
38
33%
38%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của UNiTY
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
17
6%
Trận đấu
64
55%
Bản đồ
152
57%
Vòng đấu
3398
53%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
53%
5/4
0.52
73%
4/5
0.48
30%
Cài bom (tự cài)
0.24
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.69
100%
Hiệp phụ
0.06
48%
Vòng súng ngắn
0.09
47%
Vòng eco
0.04
6%
Vòng force
0.22
49%
Vòng mua đầy đủ
0.64
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.43
3.35
Số lần chết
3.16
3.35
Sát thương
374.98
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
7.3K22%
Ngực
15.5K48%
Bụng
4.6K14%
Cánh tay
3.7K11%
Chân
1.5K4%
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
66%
35
19
2
64%
45%
Inferno
62%
29
12
2
54%
52%
Anubis
60%
20
5
11
58%
50%
Mirage
55%
33
8
5
55%
49%
Dust II
53%
30
1
15
54%
51%
Cache
47%
15
2
12
47%
48%
Nuke
0%
3
0
38
33%
38%





