dgt
Franco Manuel Garcia Cabrera
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
0.61
0.67
Số lần chết
0.58
0.67
Số lần giết mở
0.076
0.1
Đấu súng
0.3
0.31
Chi phí giết
6156
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill M4A1 trên bản đồ
164.0586
Sát thương M4A1 (trung bình/vòng)
54.416.1
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
62
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
8922.8
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.82
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
11422.8
Điểm người chơi (vòng)
41371012
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Số kill HE trên bản đồ
31.1122
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.9
9
Cache
6.5
6
Nuke
6.3
21
Inferno
6.2
18
Dust II
6.1
22
Mirage
6.1
19
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
8%
Trận đấu
45
47%
Bản đồ
103
49%
Vòng đấu
2211
49%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.1K21%
Ngực
2.4K46%
Bụng
83016%
Cánh tay
55511%
Chân
2765%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của dgt
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
0.61
0.67
Số lần chết
0.58
0.67
Sát thương
69.56
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.9
9
Cache
6.5
6
Nuke
6.3
21
Inferno
6.2
18
Dust II
6.1
22
Mirage
6.1
19




