STYKO

Martin Styk

Cài đặt STYKO

Tải config STYKO 2026
Cài đặt và cấu hình của STYKO, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Tải xuống
Cài đặt chuột
eDPI6403%
DPI80046%
Độ nhạy0.81%
Hz200012%
Độ nhạy khi phóng to0.801%
Độ nhạy Windows689%
sensitivity 0.8; zoom_sensitivity 0.80
AIM Statslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Đấu súng

0.37

0.31

Độ chính xác đấu súng %

61.1%

46%

Số lần bắn

12.35

12.28

Độ chính xác

16.7%

17%

So sánh độ nhạy

TB 1.52

Tâm ngắm
xem trước
Chấm trung tâmKhông
Chiều dài1
Khoảng cách-1
Độ dày0.5
Đường viền
Độ dày đường viền0
Đỏ255
Xanh lá0
Xanh dương255
Alpha đã bật
Alpha255
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm0
Created At2025-11-06T05:26:47.676+00:00
Updated At2025-11-06T05:26:47.676+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcXanh lơ
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách7
Khoảng cố định3
Alpha chia bên trong1
Alpha chia bên ngoài0.5
Tỷ lệ kích thước chia tách0.3
Current
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất
Hiện tại không có dữ liệu
Cài đặt video
xem trước
Video
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Tỷ lệ khung hình16:930%
Độ phân giải1920x108029%
Chế độ tỷ lệNative10%
Video nâng cao
V-SyncTắt46%
Chi tiết kết cấu mô hìnhCao7%
Chế độ lọc kết cấuLọc Anisotropic 16x6%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpTắt20%
FPS tối đa trong trò chơi030%
Tăng độ tương phản người chơiBật49%
Chất lượng bóng toàn cụcRất cao4%
NVIDIA G-SyncTắt41%
Bóng độngTất cả41%
Chi tiết shaderCao12%
Chế độ khử răng cưa đa mẫu4x MSAA30%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Cao6%
Chi tiết hạtRất cao1%
Dải động cao (HDR)Chất lượng40%
Fidelity FX Super ResolutionTắt (Chất lượng cao nhất)48%
Cài đặt màn hình
Cài đặt trò chơi
Black Equalizer59%
DyAcPremium73%
Giảm ánh sáng xanh092%
Độ sống động màu146%
Viewmodel
xem trước
Trường nhìn (FOV)6882%
Lệch X2.578%
Lệch Y069%
Lệch Z-1.572%
Vị trí thiết lập sẵn262%
Lắc lưSai46%
Primary deviceslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Số lần giết AK47

0.192

0.24

Sát thương AK47

21.68

24.98

Số lần giết AWP

0.006

0.081

Sát thương AWP

0.68

7.39

Số lần giết M4A1

0.129

0.114

Sát thương M4A1

13.08

11.76

Màu HUDXanh dương4%
Tỷ lệ HUD0.8511%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểm61%
Radar lấy người chơi làm trung tâm59%
Radar đang xoay69%
Kích thước radar HUD1.35%
Thu phóng bản đồ radar0.355%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
STYKO sử dụng độ nhạy 0.8 kết hợp với cài đặt DPI 800 trên chuột của mình, tạo ra eDPI hiệu quả là 640. Thiết lập độ nhạy thấp này được nhiều tuyển thủ chuyên nghiệp ưa chuộng vì nó cho phép định vị tâm chính xác và kiểm soát tốt hơn trong việc điều chỉnh ngắm, đặc biệt trong các tình huống căng thẳng.
STYKO hiện đang chọn chuột Razer Viper V3 Pro Dragon Lore Edition, kết hợp với miếng lót chuột Razer Gigantus V2 Dragon Lore Edition. Sự kết hợp này cung cấp một chuột nhẹ, nhạy với bề mặt lớn, mượt mà, đảm bảo theo dõi nhất quán và di chuyển nhanh, kiểm soát tốt, điều cần thiết cho thi đấu.
STYKO chọn crosshair Classic Static với khoảng cách tối thiểu là -1, chiều dài ngắn là 1 và độ dày mỏng là 0.5. Crosshair có màu cyan, hoàn toàn mờ đục và được viền để dễ nhìn thấy, nhưng không có dấu chấm ở giữa. Thiết lập này cân bằng giữa tầm nhìn rõ ràng và khả năng nhìn thấy cao trên các nền khác nhau, hỗ trợ bắn chính xác mà không che khuất mục tiêu.
STYKO chơi ở độ phân giải 1920x1080 với tỷ lệ khung hình 16:9 ở chế độ toàn màn hình và tỷ lệ gốc. Anh ấy ưa thích cài đặt cao đến rất cao cho shader, bóng, kết cấu và che khuất môi trường, với tăng cường độ tương phản người chơi được bật. Những cài đặt này tối đa hóa độ rõ nét và chi tiết hình ảnh, giúp phát hiện đối thủ, đồng thời duy trì trò chơi mượt mà trên phần cứng cao cấp của anh ấy.
STYKO sử dụng màn hình ZOWIE XL2566K, nổi tiếng với tốc độ làm mới cao và các tính năng hướng đến eSports. Anh ấy bật DyAc ở mức Premium để giảm mờ chuyển động, đặt độ rực rỡ màu sắc ở mức 14 để tăng cường phân tách màu, giữ ánh sáng xanh thấp ở mức 0 để tránh biến dạng màu và sử dụng giá trị cân bằng đen là 5 để cải thiện khả năng nhìn thấy trong các khu vực tối, tối ưu hóa trải nghiệm hình ảnh cho thi đấu.
STYKO dựa vào tai nghe Razer BlackShark V3 Pro Dragon Lore, được thiết kế để có âm thanh định vị rõ ràng và thoải mái trong các phiên chơi game dài. Mặc dù không có chi tiết cụ thể về cài đặt âm thanh trong game, việc sử dụng tai nghe chất lượng cao như thế này cho phép anh ấy xác định chính xác chuyển động và hành động của đối thủ, điều rất quan trọng cho việc ra quyết định trong thi đấu cấp cao.
STYKO đặt màu HUD của mình thành màu xanh dương và tỷ lệ nó là 0.85, làm cho giao diện ít gây cản trở hơn trong khi vẫn dễ đọc. Radar của anh ấy được cấu hình với kích thước HUD là 1.3, thu phóng bản đồ ở mức 0.35, và cả việc trung tâm hóa và xoay người chơi đều được bật, cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện và trực quan về bản đồ và vị trí đồng đội, hỗ trợ xử lý thông tin nhanh chóng trong các trận đấu.
Viewmodel của STYKO có trường nhìn là 68, với các giá trị lệch là 2.5 trên trục X, 0 trên trục Y và -1.5 trên trục Z, sử dụng vị trí cài sẵn 2. Anh ấy vô hiệu hóa viewmodel bob, đảm bảo chuyển động của vũ khí không làm phân tâm khỏi việc ngắm. Cấu hình này giữ mô hình vũ khí không gây cản trở, tối đa hóa tầm nhìn của người chơi và tập trung vào mục tiêu.
Hệ thống của STYKO được trang bị bộ xử lý AMD Ryzen 7 7800X3D và card đồ họa NVIDIA GeForce RTX 4080. Sự kết hợp này mang lại hiệu suất xử lý và đồ họa hàng đầu, cho phép anh ấy chạy game ở cài đặt cao với tốc độ khung hình tối đa và độ trễ đầu vào tối thiểu, điều rất quan trọng để duy trì lợi thế cạnh tranh.
Thiết lập gần đây nhất của STYKO bao gồm chuột Razer Viper V3 Pro Dragon Lore Edition và miếng lót chuột Razer Gigantus V2 Dragon Lore Edition, trong khi trước đây anh ấy đã sử dụng chuột VAXEE E1 Wireless Red và miếng lót chuột ZOWIE G-SR-SE Bi. Sự chuyển đổi này cho thấy sự sẵn sàng thích nghi với thiết bị mới để cải thiện hiệu suất hoặc sự thoải mái, phản ánh một cách tiếp cận kỹ lưỡng để tối ưu hóa phần cứng cho hiệu suất chơi game tối đa.
Bình luận
Theo ngày 
SlovakiaSTYKO

Cúp của người chơi

  • 2023
  • 2022
  • SlovakiaSlovakia

  • EuropeEurope

  • 30 năm

  • лют 23, 1996

  • $303615