XI
XI Esport
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.18
3.35
Số lần chết
3.7
3.35
Số lần giết mở
0.48
0.5
Đấu súng
1.66
1.55
Chi phí giết
6226
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:30s01:18s
Số kill M4A4 trên bản đồ
63.1915
Số giao dịch trên bản đồ
7.043.2952
Sát thương đồng đội
1
Sát thương HE (tổng/vòng)
9726.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Sát thương HE (trung bình/vòng)
23.53.5
Số kill Galil trên bản đồ
41.8223
Sát thương HE (trung bình/vòng)
133.5
Sát thương HE (tổng/vòng)
9826.1
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
67%
3
0
8
8%
33%
Cache
67%
3
0
0
0%
0%
Nuke
46%
26
4
0
46%
44%
Ancient
41%
27
3
1
48%
39%
Anubis
35%
17
2
0
44%
50%
Inferno
25%
8
0
6
45%
25%
Dust II
23%
13
0
6
40%
47%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của XI
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
0%
Trận đấu
35
37%
Bản đồ
62
32%
Vòng đấu
1326
44%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
44%
5/4
0.50
64%
4/5
0.50
24%
Cài bom (tự cài)
0.08
75%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.26
100%
Hiệp phụ
0.02
35%
Vòng súng ngắn
0.09
53%
Vòng eco
0.02
6%
Vòng force
0.37
87%
Vòng mua đầy đủ
0.20
49%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.18
3.35
Số lần chết
3.7
3.35
Sát thương
358.49
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
99722%
Ngực
2.1K47%
Bụng
68215%
Cánh tay
47611%
Chân
2435%
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
67%
3
0
8
8%
33%
Cache
67%
3
0
0
0%
0%
Nuke
46%
26
4
0
46%
44%
Ancient
41%
27
3
1
48%
39%
Anubis
35%
17
2
0
44%
50%
Inferno
25%
8
0
6
45%
25%
Dust II
23%
13
0
6
40%
47%




