XI
XI Esport
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.19
3.35
Số lần chết
3.69
3.35
Số lần giết mở
0.477
0.5
Đấu súng
1.66
1.55
Chi phí giết
6213
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:35s01:18s
Cắm bom nhanh (giây)
00:27s01:18s
Số kill USP trên bản đồ
41.588
Sát thương USP (trung bình/vòng)
305
Sát thương (tổng/vòng)
48074
Điểm người chơi (vòng)
35421012
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Khói ném trên bản đồ
1913.9368
Clutch (kẻ địch)
2
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
56%
9
0
0
0%
0%
Nuke
52%
25
5
0
50%
41%
Mirage
50%
2
0
9
8%
33%
Anubis
50%
12
2
1
47%
53%
Ancient
42%
26
3
1
49%
38%
Dust II
29%
14
0
6
40%
39%
Inferno
17%
6
0
6
42%
23%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của XI
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
0%
Trận đấu
29
41%
Bản đồ
50
36%
Vòng đấu
1032
44%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
44%
5/4
0.50
63%
4/5
0.51
25%
Cài bom (tự cài)
0.10
75%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.38
100%
Hiệp phụ
0.01
36%
Vòng súng ngắn
0.10
52%
Vòng eco
0.03
6%
Vòng force
0.35
80%
Vòng mua đầy đủ
0.28
49%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.19
3.35
Số lần chết
3.69
3.35
Sát thương
359.52
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.1K22%
Ngực
2.3K47%
Bụng
72615%
Cánh tay
50510%
Chân
2495%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
56%
9
0
0
0%
0%
Nuke
52%
25
5
0
50%
41%
Mirage
50%
2
0
9
8%
33%
Anubis
50%
12
2
1
47%
53%
Ancient
42%
26
3
1
49%
38%
Dust II
29%
14
0
6
40%
39%
Inferno
17%
6
0
6
42%
23%





