XI
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.17
3.35
Số lần chết
3.56
3.35
Số lần giết mở
0.453
0.5
Đấu súng
1.68
1.55
Chi phí giết
6191
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương (tổng/vòng)
39873
Điểm người chơi (vòng)
35701011
Multikill x-
4
Số kill Tec-9 trên bản đồ
21.3092
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
4327
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
12.54.3
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:22s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:31s01:20s
Số kill Galil trên bản đồ
31.8175
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
10.23.8
Bản đồ 6 tháng qua
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của XI
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
5
0%
Trận đấu
12
25%
Bản đồ
30
33%
Vòng đấu
604
44%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
44%
5/4
0.45
68%
4/5
0.54
24%
Cài bom (tự cài)
0.14
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.47
100%
Hiệp phụ
0.02
64%
Vòng súng ngắn
0.10
45%
Vòng eco
0.04
4%
Vòng force
0.34
74%
Vòng mua đầy đủ
0.33
50%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.17
3.35
Số lần chết
3.56
3.35
Sát thương
353.35
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
72023%
Ngực
1.5K47%
Bụng
42513%
Cánh tay
38212%
Chân
1505%






