XI
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.14
3.35
Số lần chết
3.64
3.35
Số lần giết mở
0.467
0.5
Đấu súng
1.64
1.55
Chi phí giết
6221
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill USP trên bản đồ
31.588
Multikill x-
4
Điểm người chơi (vòng)
36451012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Số kill USP trên bản đồ
31.588
Số hỗ trợ trên bản đồ
11.024.64
Vòng đấu nhanh (giây)
00:35s01:56s
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
100%
1
0
0
0%
0%
Nuke
50%
26
3
0
43%
45%
Mirage
40%
5
0
7
8%
33%
Anubis
37%
19
2
0
44%
47%
Ancient
34%
32
3
1
49%
39%
Inferno
29%
7
0
6
49%
25%
Dust II
17%
12
0
5
38%
46%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của XI
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
0%
Trận đấu
36
36%
Bản đồ
63
30%
Vòng đấu
1343
44%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
44%
5/4
0.50
64%
4/5
0.51
23%
Cài bom (tự cài)
0.07
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.23
100%
Hiệp phụ
0.01
35%
Vòng súng ngắn
0.09
54%
Vòng eco
0.02
7%
Vòng force
0.37
89%
Vòng mua đầy đủ
0.17
49%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.14
3.35
Số lần chết
3.64
3.35
Sát thương
353.62
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
86722%
Ngực
1.9K47%
Bụng
60115%
Cánh tay
42311%
Chân
2256%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
100%
1
0
0
0%
0%
Nuke
50%
26
3
0
43%
45%
Mirage
40%
5
0
7
8%
33%
Anubis
37%
19
2
0
44%
47%
Ancient
34%
32
3
1
49%
39%
Inferno
29%
7
0
6
49%
25%
Dust II
17%
12
0
5
38%
46%




