SaMey
Dawid Stańczak
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.67
0.67
Số lần chết
0.65
0.67
Số lần giết mở
0.087
0.1
Đấu súng
0.29
0.31
Chi phí giết
7058
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill USP trên bản đồ
21.588
Sát thương USP (trung bình/vòng)
19.55
Số kill GLOCK trên bản đồ
51.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
17.34.4
Điểm người chơi (vòng)
56551012
Ace của người chơi
1
Clutch (kẻ địch)
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
7.32
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
8722.9
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.7
32
Nuke
6.3
45
Mirage
6.3
18
Ancient
6.2
34
Cache
6.1
7
Inferno
5.8
25
Dust II
5.8
22
Lịch sử chuyển nhượng của SaMey
SaMey
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2023
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
24
8%
Trận đấu
79
62%
Bản đồ
185
55%
Vòng đấu
4098
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.5K22%
Ngực
3.1K48%
Bụng
93214%
Cánh tay
73611%
Chân
2404%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của SaMey
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.67
0.67
Số lần chết
0.65
0.67
Sát thương
68.75
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.7
32
Nuke
6.3
45
Mirage
6.3
18
Ancient
6.2
34
Cache
6.1
7
Inferno
5.8
25
Dust II
5.8
22









