SaMey
Dawid Stańczak
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.7
6.27
Số lần giết
0.68
0.67
Số lần chết
0.63
0.67
Số lần giết mở
0.091
0.1
Đấu súng
0.28
0.31
Chi phí giết
7125
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
7.32
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
8722.9
Điểm người chơi (vòng)
38411012
Clutch (kẻ địch)
3
Multikill x-
4
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
9922.9
Số kill Tec-9 trên bản đồ
31.3137
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
12.53.9
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.6
35
Nuke
6.3
46
Mirage
6.3
18
Ancient
6.2
35
Inferno
5.9
24
Dust II
5.8
24
Cache
0.0
7
Lịch sử chuyển nhượng của SaMey
SaMey
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2023
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
24
8%
Trận đấu
81
63%
Bản đồ
191
56%
Vòng đấu
4231
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.5K22%
Ngực
3.2K48%
Bụng
95014%
Cánh tay
74311%
Chân
2544%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của SaMey
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.7
6.27
Số lần giết
0.68
0.67
Số lần chết
0.63
0.67
Sát thương
69.62
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.6
35
Nuke
6.3
46
Mirage
6.3
18
Ancient
6.2
35
Inferno
5.9
24
Dust II
5.8
24
Cache
0.0
7









