SaMey
Dawid Stańczak
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5
6.27
Số lần giết
0.7
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Số lần giết mở
0.089
0.1
Đấu súng
0.28
0.31
Chi phí giết
6972
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill Tec-9 trên bản đồ
31.3137
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
12.53.9
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
3
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Clutch (kẻ địch)
2
Tỷ lệ headshot
44%16%
Clutch (kẻ địch)
3
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.6
33
Mirage
6.3
17
Nuke
6.3
45
Ancient
6.2
35
Inferno
5.9
24
Dust II
5.8
24
Cache
0.0
6
Lịch sử chuyển nhượng của SaMey
SaMey
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2023
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
23
9%
Trận đấu
79
63%
Bản đồ
186
56%
Vòng đấu
4120
53%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.4K22%
Ngực
3.1K48%
Bụng
93514%
Cánh tay
72911%
Chân
2454%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của SaMey
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5
6.27
Số lần giết
0.7
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Sát thương
70.97
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.6
33
Mirage
6.3
17
Nuke
6.3
45
Ancient
6.2
35
Inferno
5.9
24
Dust II
5.8
24
Cache
0.0
6









