SaMey
Dawid Stańczak
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.71
0.67
Số lần chết
0.6
0.67
Số lần giết mở
0.085
0.1
Đấu súng
0.26
0.31
Chi phí giết
7031
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Clutch (kẻ địch)
2
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.44.4
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:29s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6426
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
59.821.8
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5826
Clutch (kẻ địch)
2
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.7
28
Nuke
6.3
41
Mirage
6.2
15
Ancient
6.2
34
Inferno
6.0
19
Dust II
5.8
24
Cache
0.0
1
Lịch sử chuyển nhượng của SaMey
SaMey
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2023
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
18
11%
Trận đấu
69
68%
Bản đồ
164
59%
Vòng đấu
3588
53%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.2K22%
Ngực
2.8K48%
Bụng
82214%
Cánh tay
64611%
Chân
2174%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của SaMey
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.71
0.67
Số lần chết
0.6
0.67
Sát thương
70.51
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.7
28
Nuke
6.3
41
Mirage
6.2
15
Ancient
6.2
34
Inferno
6.0
19
Dust II
5.8
24
Cache
0.0
1





