los kogutos
los kogutos, Loskogutos
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.42
3.35
Số lần chết
3.3
3.35
Số lần giết mở
0.499
0.5
Đấu súng
1.8
1.55
Chi phí giết
6159
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:22s01:18s
Số kill AWP trên bản đồ
196.067
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
79.821.9
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6426
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
18.16.4
Điểm người chơi (vòng)
37191012
Multikill x-
4
Sát thương HE (tổng/vòng)
11426.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:19s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
73%
11
9
1
66%
52%
Dust II
50%
8
0
8
57%
41%
Mirage
50%
16
2
2
54%
41%
Ancient
50%
16
4
0
53%
50%
Anubis
50%
2
1
3
50%
50%
Cache
33%
9
1
3
58%
37%
Inferno
0%
0
17
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của los kogutos
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
0%
Trận đấu
25
48%
Bản đồ
61
52%
Vòng đấu
1342
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.49
75%
4/5
0.50
28%
Cài bom (tự cài)
0.25
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.57
100%
Hiệp phụ
0.06
58%
Vòng súng ngắn
0.09
45%
Vòng eco
0.05
5%
Vòng force
0.22
38%
Vòng mua đầy đủ
0.64
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.42
3.35
Số lần chết
3.3
3.35
Sát thương
376.59
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.1K23%
Ngực
6.4K47%
Bụng
2K15%
Cánh tay
1.5K11%
Chân
6865%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
73%
11
9
1
66%
52%
Dust II
50%
8
0
8
57%
41%
Mirage
50%
16
2
2
54%
41%
Ancient
50%
16
4
0
53%
50%
Anubis
50%
2
1
3
50%
50%
Cache
33%
9
1
3
58%
37%
Inferno
0%
0
17
0%
0%





