ESC
ESC Gaming
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmChính thức
Chính thức
Chính thức
Chính thức
Chính thức
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.45
3.35
Số lần chết
3.51
3.35
Số lần giết mở
0.472
0.5
Đấu súng
1.69
1.55
Chi phí giết
5910
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
2913.9736
Số giao dịch trên bản đồ
123.3077
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:19s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:27s01:19s
Số kill M4A1 trên bản đồ
164.1322
Sát thương M4A1 (trung bình/vòng)
50.116.3
Số kill AWP trên bản đồ
246.1037
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
59.121.8
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
82%
11
7
0
61%
50%
Ancient
75%
12
6
2
54%
61%
Anubis
50%
6
1
1
55%
52%
Inferno
40%
5
0
9
36%
57%
Mirage
20%
5
0
5
51%
38%
Dust II
0%
4
0
12
44%
34%
Overpass
0%
0
17
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Đội hình
Cầu thủ
Thời gian trong đội
Tình trạng
Lịch sử chuyển nhượng của ESC
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
7
0%
Trận đấu
20
60%
Bản đồ
43
51%
Vòng đấu
934
52%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
52%
5/4
0.47
71%
4/5
0.53
35%
Cài bom (tự cài)
0.28
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.89
100%
Hiệp phụ
0.05
57%
Vòng súng ngắn
0.09
57%
Vòng eco
0.05
6%
Vòng force
0.24
43%
Vòng mua đầy đủ
0.61
59%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.45
3.35
Số lần chết
3.51
3.35
Sát thương
377.17
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
2.4K21%
Ngực
5.4K48%
Bụng
1.6K15%
Cánh tay
1.2K11%
Chân
5445%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
82%
11
7
0
61%
50%
Ancient
75%
12
6
2
54%
61%
Anubis
50%
6
1
1
55%
52%
Inferno
40%
5
0
9
36%
57%
Mirage
20%
5
0
5
51%
38%
Dust II
0%
4
0
12
44%
34%
Overpass
0%
0
17
0%
0%





