ryu

Gytis Glušauskas

Cài đặt ryu

Tải config ryu 2026
Cài đặt và cấu hình của Astralis ryu, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Tải xuống
Cài đặt chuột
DPI40037%
Độ nhạy Windows689%
Độ nhạy khi phóng to177%
Độ nhạy26%
eDPI80011%
Hz200012%
zoom_sensitivity 1; sensitivity 2
AIM Statslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Đấu súng

0.35

0.31

Độ chính xác đấu súng %

53.1%

46%

Số lần bắn

9.41

12.28

Độ chính xác

23.4%

17%

So sánh độ nhạy

TB 1.52

Tâm ngắm
xem trước
Chấm trung tâmKhông
Chiều dài2
Khoảng cách-3
Độ dày0
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ255
Xanh lá255
Xanh dương255
Alpha đã bật
Alpha255
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm1
Created At2026-01-30T05:26:29.492+00:00
Updated At2026-01-30T05:26:29.492+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcXanh lá
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách0
Khoảng cố định0
Alpha chia bên trong0
Alpha chia bên ngoài0
Tỷ lệ kích thước chia tách0
Current
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất

Bộ phận cơ thể

Vị trí trg%

Đầu

90220%

Ngực

2.1K47%

Bụng

75917%

Cánh tay

50211%

Chân

2586%

Cài đặt video
xem trước
Video nâng cao
Chất lượng bóng toàn cụcKhông xác định40%
Tăng độ tương phản người chơiKhông xác định33%
FPS tối đa trong trò chơiKhông xác định59%
Chế độ lọc kết cấuKhông xác định33%
NVIDIA G-SyncKhông xác định59%
Chế độ khử răng cưa đa mẫuKhông xác định33%
V-SyncKhông xác định28%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpKhông xác định51%
Bóng độngKhông xác định59%
Chi tiết kết cấu mô hìnhKhông xác định33%
Chi tiết shaderKhông xác định36%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Không xác định52%
Chi tiết hạtKhông xác định51%
Dải động cao (HDR)Không xác định52%
Fidelity FX Super ResolutionKhông xác định52%
Video
Độ phân giải1280x96043%
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Chế độ tỷ lệStretched75%
Tỷ lệ khung hình4:357%
Viewmodel
xem trước
Trường nhìn (FOV)6882%
Lệch Z-1.572%
Vị trí thiết lập sẵn262%
Lệch X2.578%
Lệch Y069%
Lắc lưSai46%
Primary deviceslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Số lần giết AK47

0.308

0.24

Sát thương AK47

31.75

24.98

Số lần giết AWP

0.004

0.081

Sát thương AWP

0.56

7.39

Số lần giết M4A1

0.048

0.114

Sát thương M4A1

5.14

11.76

Tỷ lệ HUDKhông xác định27%
Màu HUDKhông xác định27%
Thu phóng bản đồ radarKhông xác định29%
Radar đang xoayKhông xác định29%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểmKhông xác định30%
Radar lấy người chơi làm trung tâmKhông xác định29%
Kích thước radar HUDKhông xác định30%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Ryu hiện đang chơi với độ nhạy chuột là 2 và cài đặt DPI là 400, dẫn đến DPI hiệu quả (eDPI) là 800. Sự kết hợp này mang lại một cách tiếp cận cân bằng, cho phép điều khiển tâm ngắm chính xác trong khi vẫn duy trì chuyển động nhanh, điều này đặc biệt được các tuyển thủ chuyên nghiệp ưa chuộng vì độ tin cậy trong các tình huống áp lực cao.
Lựa chọn chuột gần đây nhất của Ryu là Razer Deathadder V3 Pro White, một chuột không dây nổi tiếng với thiết kế nhẹ và tốc độ phản hồi cao. Hình dáng công thái học và cảm biến nhạy của nó cung cấp cho anh ấy sự chính xác và thoải mái tuyệt vời trong các buổi tập luyện và thi đấu kéo dài, điều này có thể dẫn đến độ chính xác nhất quán hơn và tốc độ phản ứng nhanh hơn.
Ryu sử dụng tâm ngắm tĩnh cổ điển với khoảng cách tối thiểu là -3, chiều dài ngắn là 2 và độ dày bằng không, được tô màu xanh lá cây sáng với đầy đủ giá trị RGB và không có viền. Cài đặt tối giản, độ tương phản cao này đảm bảo tâm ngắm luôn dễ nhìn trên các nền khác nhau mà không che khuất mục tiêu, giúp nhanh chóng xác định mục tiêu và bắn chính xác.
Ryu chơi ở độ phân giải 1280x960 với tỷ lệ khung hình 4:3, sử dụng chế độ giãn. Cấu hình này phổ biến trong giới tuyển thủ chuyên nghiệp vì nó làm cho mô hình đối thủ trông rộng hơn và dễ nhận thấy hơn, mang lại lợi thế nhận thức nhẹ trong các tình huống nhanh.
Màn hình mà Ryu lựa chọn là ZOWIE XL2546K, một màn hình có tốc độ làm mới cao nổi tiếng với tốc độ làm mới 240Hz và thời gian phản hồi nhanh. Những tính năng này đảm bảo trò chơi mượt mà, độ trễ đầu vào tối thiểu và hình ảnh rõ ràng, điều này rất quan trọng để duy trì hiệu suất cao nhất trong các trận đấu căng thẳng.
Ryu đặt trường nhìn mô hình vũ khí ở mức 68, với các giá trị bù là 2.5 trên trục X, 0 trên trục Y và -1.5 trên trục Z, và chọn vị trí cài đặt trước là 2. Cấu hình này giữ cho mô hình vũ khí không gây cản trở và tối đa hóa tầm nhìn màn hình, cho phép anh ấy duy trì sự nhận thức tốt hơn về môi trường xung quanh và dễ dàng phát hiện đối thủ hơn.
Bàn phím hiện tại của Ryu là Razer Huntsman V3 Pro TKL White, một mẫu không có bàn phím số được trang bị công tắc quang học nhanh. Thiết kế nhỏ gọn giải phóng không gian bàn làm việc cho các chuyển động chuột rộng hơn, trong khi sự kích hoạt nhanh của các công tắc cung cấp đầu vào nhanh và đáng tin cậy, cả hai đều rất được đánh giá cao trong thi đấu chuyên nghiệp.
Ryu sử dụng miếng lót chuột VAXEE PA B22, nổi tiếng với bề mặt mịn và độ trượt ổn định. Miếng lót chuột này hỗ trợ các chuyển động chuột chính xác và kiểm soát, giúp Ryu duy trì độ chính xác trong các cú bắn nhanh và chuyển động nhanh, những kỹ năng cần thiết trong các trận đấu Counter-Strike 2 cấp cao.
Ryu dựa vào tai nghe HyperX Cloud II, một mẫu nổi tiếng với sự thoải mái và chất lượng âm thanh rõ ràng. Độ trung thực âm thanh vượt trội của tai nghe cho phép anh ấy xác định chính xác bước chân của đối thủ và các tín hiệu âm thanh quan trọng khác, nâng cao nhận thức tình huống và tốc độ phản ứng trong các trận đấu.
Trong sự nghiệp của mình, Ryu đã chuyển từ sử dụng Logitech G Pro X Superlight 2 Black sang Razer Deathadder V3 Pro White. Sự thay đổi này cho thấy sự ưa thích đối với chuột không dây nhẹ với cảm biến hàng đầu và thiết kế công thái học, phản ánh sự tập trung của anh ấy vào sự thoải mái, độ chính xác và những tiến bộ mới nhất trong phần cứng chơi game cạnh tranh.
Bình luận
Theo ngày 
5.7
Lithuaniaryu

Cúp của người chơi

  • DreamHack Knockout Stockholm 2025: winner
    2025
  • European Esports Championship 2025: winner
  • 2024
  • 2023
  • 2022
  • Astralis
  • 1 năm 6 tháng

  • LithuaniaLithuania

  • EuropeEurope

  • 22 năm

  • лип 25, 2004

  • $57152

  • Trình khởi động