rigoN
Rigon Gashi
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.67
0.67
Số lần chết
0.74
0.67
Số lần giết mở
0.109
0.1
Đấu súng
0.35
0.31
Chi phí giết
6163
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill Galil trên bản đồ
41.8215
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
17.56.3
Số kill GLOCK trên bản đồ
41.4589
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
194.4
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Điểm người chơi (vòng)
42791012
Multikill x-
4
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.22
Số kill Galil trên bản đồ
51.8215
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
25.16.3
Bản đồ 6 tháng qua
Overpass
6.5
11
Ancient
6.2
22
Inferno
6.2
10
Mirage
6.1
40
Dust II
5.9
33
Nuke
5.8
12
Anubis
5.6
13
Lịch sử chuyển nhượng của rigoN
rigoN
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2024
2023
2021
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
19
0%
Trận đấu
62
56%
Bản đồ
141
54%
Vòng đấu
3100
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.4K22%
Ngực
3.1K48%
Bụng
94115%
Cánh tay
67611%
Chân
2844%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của rigoN
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.67
0.67
Số lần chết
0.74
0.67
Sát thương
73.75
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Overpass
6.5
11
Ancient
6.2
22
Inferno
6.2
10
Mirage
6.1
40
Dust II
5.9
33
Nuke
5.8
12
Anubis
5.6
13




