nicx

Nicholas Lee

Cài đặt nicx

Tải config nicx 2026
Cài đặt và cấu hình của Marsborne nicx, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Tải xuống
Cài đặt chuột
Độ nhạy1.41%
Độ nhạy khi phóng to177%
Hz100066%
DPI10000%
eDPI14000%
Độ nhạy Windows689%
sensitivity 1.4; zoom_sensitivity 1
AIM Statslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Đấu súng

0.38

0.31

Độ chính xác đấu súng %

58.6%

46%

Số lần bắn

10.51

12.28

Độ chính xác

19.5%

17%

So sánh độ nhạy

TB 1.52

Tâm ngắm
xem trước
Chấm trung tâmKhông
Chiều dài1
Khoảng cách-4
Độ dày1
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ255
Xanh lá255
Xanh dương255
Alpha đã bật
Alpha200
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm1
Created At2025-09-22T12:14:49.603+00:00
Updated At2025-09-22T12:14:49.603+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcXanh lá
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách7
Khoảng cố định3
Alpha chia bên trong1
Alpha chia bên ngoài0.5
Tỷ lệ kích thước chia tách1
Current
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất

Bộ phận cơ thể

Vị trí trg%

Đầu

99924%

Ngực

2.1K49%

Bụng

52612%

Cánh tay

47911%

Chân

1754%

Cài đặt video
xem trước
Video
Độ phân giải1680x10503%
Tỷ lệ khung hình16:104%
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Chế độ tỷ lệStretched75%
Video nâng cao
Tăng độ tương phản người chơiKhông xác định33%
Chi tiết shaderKhông xác định36%
Chi tiết hạtKhông xác định51%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Không xác định51%
Fidelity FX Super ResolutionKhông xác định51%
Chế độ khử răng cưa đa mẫuKhông xác định33%
V-SyncKhông xác định28%
FPS tối đa trong trò chơiKhông xác định58%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpKhông xác định51%
NVIDIA G-SyncKhông xác định59%
Chi tiết kết cấu mô hìnhKhông xác định33%
Chất lượng bóng toàn cụcKhông xác định39%
Bóng độngKhông xác định59%
Chế độ lọc kết cấuKhông xác định33%
Dải động cao (HDR)Không xác định51%
Viewmodel
xem trước
Trường nhìn (FOV)6882%
Lệch X2.578%
Lệch Y213%
Lệch Z-213%
Vị trí thiết lập sẵn017%
Lắc lưKhông xác định54%
Primary deviceslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Số lần giết AK47

0.236

0.24

Sát thương AK47

22.99

24.98

Số lần giết AWP

0.009

0.081

Sát thương AWP

0.72

7.39

Số lần giết M4A1

0.142

0.114

Sát thương M4A1

14.15

11.76

Màu HUDMàu đội30%
Tỷ lệ HUD0.8511%
Thu phóng bản đồ radar0.711%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểm61%
Radar đang xoay69%
Kích thước radar HUD140%
Radar lấy người chơi làm trung tâm60%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
nicx sử dụng chuột Razer Basilisk V3 Pro Black kết hợp với độ nhạy 1.4 và DPI 1000, tạo ra eDPI hiệu quả là 1400. Sự kết hợp này được công nhận rộng rãi vì khả năng kiểm soát chính xác trong khi vẫn cho phép thực hiện các cú flick nhanh và điều chỉnh nhỏ, lý tưởng cho lối chơi nhanh và yêu cầu độ chính xác cao của Counter-Strike 2.
nicx ưa thích một tâm ngắm tĩnh cổ điển với thiết kế tối giản—có khoảng cách nhỏ, chiều dài ngắn và độ dày mỏng, không có chấm giữa hay viền. Tâm ngắm có màu xanh lá với khả năng tùy chỉnh RGB đầy đủ, cung cấp độ hiển thị cao trên hầu hết các nền trong trò chơi. Cấu hình này đảm bảo một điểm ngắm rõ ràng, không gây cản trở, giúp duy trì sự tập trung trong các pha giao tranh.
nicx chơi trên màn hình ASUS TUF VG259QM, nổi tiếng với tốc độ làm mới cao và độ trễ đầu vào thấp. Những tính năng này rất quan trọng trong các trò chơi FPS cạnh tranh như Counter-Strike 2, vì chúng cho phép chuyển động mượt mà hơn và thời gian phản ứng nhanh hơn, giúp người chơi có lợi thế trong việc theo dõi đối thủ và thực hiện các động tác nhanh.
nicx chọn độ phân giải 1680x1050 với tỷ lệ khung hình 16:10 ở chế độ toàn màn hình và sử dụng tỷ lệ kéo dãn. Cấu hình này cung cấp sự cân bằng giữa tầm nhìn ngoại vi rộng và các mô hình người chơi được phóng to, giúp đối thủ dễ dàng phát hiện và nhắm mục tiêu hơn, là lựa chọn phổ biến trong số các game thủ chuyên nghiệp tìm kiếm mọi lợi thế về hình ảnh.
nicx hiện đang sử dụng bàn phím Wooting 80HE Frost và bàn di chuột Artisan Ninja FX Zero Soft Black. Wooting 80HE nổi tiếng với khả năng nhập liệu analog, cho phép chuyển động tinh tế, trong khi bàn di chuột Artisan được ca ngợi vì độ trượt và kiểm soát nhất quán, hỗ trợ ngắm bắn chính xác và điều chỉnh nhanh chóng.
nicx cài đặt radar để xoay và tập trung vào người chơi với mức thu phóng bản đồ là 0.7 và kích thước HUD được đặt ở mức tối đa. Ngoài ra, hình dạng radar có thể thay đổi khi bảng điểm hiện ra. Cấu hình này đảm bảo thông tin quan trọng về vị trí của kẻ địch và đồng đội luôn dễ dàng truy cập, hỗ trợ trong việc ra quyết định chiến lược trong các trận đấu.
nicx sử dụng trường nhìn viewmodel là 68, với các độ lệch được đặt là 2.5 trên trục X, 2 trên trục Y, và -2 trên trục Z, cùng với vị trí cài sẵn là 0. Những cài đặt này giữ mô hình vũ khí gọn gàng và không gây cản trở, tối đa hóa không gian màn hình để phát hiện đối thủ và giảm thiểu sự phân tâm trong các cuộc đấu súng.
Mặc dù không có thông tin cụ thể về cài đặt âm thanh trong trò chơi, nicx sử dụng tai nghe HyperX Cloud III, được thiết kế cho âm thanh định vị rõ ràng và thoải mái trong các phiên chơi dài. Tai nghe chất lượng cao như vậy đảm bảo rằng các âm thanh nhỏ như tiếng bước chân và tiếng nạp đạn dễ dàng phân biệt, rất quan trọng cho nhận thức tình huống và phản ứng nhanh chóng.
Chuột hiện tại của nicx là Razer Basilisk V3 Pro Black, thay thế cho Logitech G300S đã sử dụng trước đó, và bàn phím của anh ấy hiện là Wooting 80HE Frost, thay thế cho SteelSeries Apex Pro Mini Black. Những nâng cấp này cho thấy sự ưa chuộng các thiết bị ngoại vi hàng đầu, có độ phản hồi cao, cung cấp các lợi thế về tùy chỉnh và hiệu suất phù hợp với lối chơi cạnh tranh đỉnh cao.
nicx đặt màu HUD để phù hợp với màu đội của anh ấy và sử dụng tỷ lệ HUD là 0.85. Cách tiếp cận này tăng cường độ rõ ràng bằng cách duy trì một chủ đề hình ảnh nhất quán với đội của anh ấy, trong khi tỷ lệ HUD giảm nhẹ đảm bảo ít cản trở màn hình, cho phép tập trung hơn vào hành động và dễ dàng theo dõi thông tin trò chơi quan trọng.
Bình luận
Theo ngày 
5.6
United Statesnicx

Cúp của người chơi

  • Urban Riga Open 1: winner
    2025
  • 2024
  • 2023
  • Marsborne
  • 11 tháng

  • United StatesUnited States

  • North AmericaNorth America

  • 21 năm

  • лис 29, 2004

  • $35479

  • Trình khởi động