Marsborne
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.52
3.35
Số lần chết
3.2
3.35
Số lần giết mở
0.506
0.5
Đấu súng
1.87
1.55
Chi phí giết
5907
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:27s01:18s
Số kill Galil trên bản đồ
51.8223
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Số kill AK47 trên bản đồ
156.0963
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
62.525
Số kill Galil trên bản đồ
41.8223
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
16.86.4
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:28s01:18s
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
80%
10
8
5
58%
58%
Ancient
73%
22
9
0
65%
51%
Mirage
69%
13
5
7
63%
43%
Inferno
59%
17
11
4
59%
50%
Dust II
43%
7
1
19
38%
41%
Nuke
40%
5
1
20
44%
33%
Cache
0%
1
1
6
42%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Marsborne
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
20%
Trận đấu
36
64%
Bản đồ
87
61%
Vòng đấu
1786
52%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
52%
5/4
0.49
77%
4/5
0.50
28%
Cài bom (tự cài)
0.27
75%
Dỡ bom (tự dỡ)
1.01
100%
Hiệp phụ
0.03
53%
Vòng súng ngắn
0.10
57%
Vòng eco
0.06
4%
Vòng force
0.22
36%
Vòng mua đầy đủ
0.63
62%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.52
3.35
Số lần chết
3.2
3.35
Sát thương
381.98
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.2K22%
Ngực
9.1K48%
Bụng
2.7K14%
Cánh tay
2.1K11%
Chân
9075%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
80%
10
8
5
58%
58%
Ancient
73%
22
9
0
65%
51%
Mirage
69%
13
5
7
63%
43%
Inferno
59%
17
11
4
59%
50%
Dust II
43%
7
1
19
38%
41%
Nuke
40%
5
1
20
44%
33%
Cache
0%
1
1
6
42%
0%






