Marsborne
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
3.49
3.35
Số lần chết
3.15
3.35
Số lần giết mở
0.531
0.5
Đấu súng
1.87
1.55
Chi phí giết
6134
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
2413.9091
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
8.82
Số đạn (tổng/vòng)
9115
Điểm người chơi (vòng)
40061012
Clutch (kẻ địch)
3
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
9622.8
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
10022.8
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:22s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Sát thương USP (trung bình/vòng)
135.1
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
78%
9
4
11
55%
52%
Inferno
75%
24
11
4
62%
61%
Mirage
67%
15
5
12
65%
40%
Dust II
58%
12
1
11
45%
53%
Ancient
58%
24
11
0
64%
51%
Nuke
50%
6
1
14
56%
39%
Cache
0%
1
1
17
42%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Marsborne
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
22%
Trận đấu
40
65%
Bản đồ
87
64%
Vòng đấu
1772
54%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
54%
5/4
0.51
78%
4/5
0.49
30%
Cài bom (tự cài)
0.30
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.99
100%
Hiệp phụ
0.02
49%
Vòng súng ngắn
0.10
60%
Vòng eco
0.06
3%
Vòng force
0.19
41%
Vòng mua đầy đủ
0.65
62%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
3.49
3.35
Số lần chết
3.15
3.35
Sát thương
379.72
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.4K23%
Ngực
8.9K47%
Bụng
2.6K14%
Cánh tay
2.1K11%
Chân
8665%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
78%
9
4
11
55%
52%
Inferno
75%
24
11
4
62%
61%
Mirage
67%
15
5
12
65%
40%
Dust II
58%
12
1
11
45%
53%
Ancient
58%
24
11
0
64%
51%
Nuke
50%
6
1
14
56%
39%
Cache
0%
1
1
17
42%
0%







