Marsborne
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.43
3.35
Số lần chết
3.29
3.35
Số lần giết mở
0.498
0.5
Đấu súng
1.79
1.55
Chi phí giết
5982
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
13.24.4
Khói ném trên bản đồ
1613.9368
Số kill HE trên bản đồ
21.1132
Số kill USP trên bản đồ
41.588
Sát thương USP (trung bình/vòng)
21.85
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
18.76.4
Điểm người chơi (vòng)
37701012
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
79%
14
11
5
57%
59%
Mirage
72%
18
5
8
63%
44%
Ancient
70%
23
8
6
65%
49%
Inferno
55%
20
13
4
60%
47%
Nuke
43%
7
3
21
46%
42%
Dust II
33%
6
1
27
35%
35%
Cache
0%
1
1
3
42%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Marsborne
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
27%
Trận đấu
41
61%
Bản đồ
98
61%
Vòng đấu
1996
52%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
52%
5/4
0.49
77%
4/5
0.51
29%
Cài bom (tự cài)
0.26
75%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.97
100%
Hiệp phụ
0.02
53%
Vòng súng ngắn
0.10
55%
Vòng eco
0.06
3%
Vòng force
0.22
36%
Vòng mua đầy đủ
0.62
62%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.43
3.35
Số lần chết
3.29
3.35
Sát thương
374.55
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.6K22%
Ngực
10.4K49%
Bụng
3.1K14%
Cánh tay
2.4K11%
Chân
9955%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
79%
14
11
5
57%
59%
Mirage
72%
18
5
8
63%
44%
Ancient
70%
23
8
6
65%
49%
Inferno
55%
20
13
4
60%
47%
Nuke
43%
7
3
21
46%
42%
Dust II
33%
6
1
27
35%
35%
Cache
0%
1
1
3
42%
0%






