mopoz
Alejandro Fernández-Quejo Cano
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.69
0.67
Số lần chết
0.7
0.67
Số lần giết mở
0.101
0.1
Đấu súng
0.39
0.31
Chi phí giết
5783
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương HE (trung bình/vòng)
163.5
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4603
Khói ném trên bản đồ
2413.9091
Điểm người chơi (vòng)
34631012
Multikill x-
4
Số kill AK47 trên bản đồ
146.0593
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
5825
Khói ném trên bản đồ
2313.9091
Sát thương HE (tổng/vòng)
12226.1
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4603
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.4
29
Cache
6.3
13
Ancient
6.3
28
Nuke
6.1
27
Anubis
6.1
7
Mirage
5.8
25
Lịch sử chuyển nhượng của mopoz
mopoz
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2024
2017
2016
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
19
5%
Trận đấu
57
56%
Bản đồ
132
54%
Vòng đấu
2939
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.6K23%
Ngực
3.3K48%
Bụng
94314%
Cánh tay
71610%
Chân
3064%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của mopoz
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.69
0.67
Số lần chết
0.7
0.67
Sát thương
78.76
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.4
29
Cache
6.3
13
Ancient
6.3
28
Nuke
6.1
27
Anubis
6.1
7
Mirage
5.8
25








