mopoz
Alejandro Fernández-Quejo Cano
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.1
6.27
Số lần giết
0.69
0.67
Số lần chết
0.68
0.67
Số lần giết mở
0.086
0.1
Đấu súng
0.38
0.31
Chi phí giết
5843
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
37.311.6
Khói ném trên bản đồ
3013.9368
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Khói ném trên bản đồ
2113.9368
Khói ném trên bản đồ
1813.9368
Khói ném trên bản đồ
2113.9368
Điểm người chơi (vòng)
41781012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.4
22
Ancient
6.2
23
Mirage
6.0
18
Nuke
6.0
21
Anubis
5.8
7
Cache
0.0
6
Lịch sử chuyển nhượng của mopoz
mopoz
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2024
2017
2016
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
16
6%
Trận đấu
42
48%
Bản đồ
104
49%
Vòng đấu
2317
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.2K23%
Ngực
2.6K49%
Bụng
71413%
Cánh tay
55410%
Chân
2224%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của mopoz
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.1
6.27
Số lần giết
0.69
0.67
Số lần chết
0.68
0.67
Sát thương
75.49
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.4
22
Ancient
6.2
23
Mirage
6.0
18
Nuke
6.0
21
Anubis
5.8
7
Cache
0.0
6







