mopoz
Alejandro Fernández-Quejo Cano
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.66
0.67
Số lần chết
0.65
0.67
Số lần giết mở
0.111
0.1
Đấu súng
0.36
0.31
Chi phí giết
5718
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill Tec-9 trên bản đồ
31.3128
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
12.53.9
Số kill Tec-9 trên bản đồ
21.3128
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
123.9
Sát thương đồng đội
1
Khói ném trên bản đồ
2013.9736
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương đồng đội
1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
12.94.4
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.9
18
Anubis
6.5
7
Nuke
6.5
18
Inferno
6.2
14
Overpass
5.6
8
Mirage
5.5
12
Lịch sử chuyển nhượng của mopoz
mopoz
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2024
2017
2016
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
10%
Trận đấu
34
62%
Bản đồ
81
58%
Vòng đấu
1705
53%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
71321%
Ngực
1.7K51%
Bụng
46914%
Cánh tay
34810%
Chân
1635%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của mopoz
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.66
0.67
Số lần chết
0.65
0.67
Sát thương
76.18
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.9
18
Anubis
6.5
7
Nuke
6.5
18
Inferno
6.2
14
Overpass
5.6
8
Mirage
5.5
12





