mopoz
Alejandro Fernández-Quejo Cano
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.68
0.67
Số lần chết
0.69
0.67
Số lần giết mở
0.111
0.1
Đấu súng
0.41
0.31
Chi phí giết
6046
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
1713.9736
Số kill AK47 trên bản đồ
116.1406
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
59.225.1
Số kill trên bản đồ
23.9716.0287
Số hỗ trợ trên bản đồ
10.034.624
Sát thương (trung bình/vòng)
140.81770.1
Số kill mở trên bản đồ
5.952.7137
Số headshot trên bản đồ
13.940.3265
Điểm người chơi (vòng)
46501012
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.7
22
Inferno
6.6
23
Anubis
6.2
10
Nuke
6.2
25
Mirage
5.7
19
Overpass
5.6
13
Lịch sử chuyển nhượng của mopoz
mopoz
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2024
2017
2016
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
14
14%
Trận đấu
47
64%
Bản đồ
113
60%
Vòng đấu
2455
54%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.1K22%
Ngực
2.6K51%
Bụng
65613%
Cánh tay
53710%
Chân
2244%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của mopoz
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.68
0.67
Số lần chết
0.69
0.67
Sát thương
75.01
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.7
22
Inferno
6.6
23
Anubis
6.2
10
Nuke
6.2
25
Mirage
5.7
19
Overpass
5.6
13





