mopoz
Alejandro Fernández-Quejo Cano
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.69
0.67
Số lần chết
0.68
0.67
Số lần giết mở
0.082
0.1
Đấu súng
0.4
0.31
Chi phí giết
5762
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
1513.9368
Số kill Galil trên bản đồ
51.8223
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
16.86.4
Số kill Tec-9 trên bản đồ
31.3137
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
15.13.9
Khói ném trên bản đồ
1613.9368
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
24.86.4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Khói ném trên bản đồ
2413.9368
Sát thương đồng đội
1
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.4
27
Cache
6.2
11
Ancient
6.2
26
Anubis
6.1
7
Nuke
6.1
22
Mirage
6.0
21
Lịch sử chuyển nhượng của mopoz
mopoz
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2024
2017
2016
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
18
6%
Trận đấu
50
52%
Bản đồ
119
51%
Vòng đấu
2646
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.4K23%
Ngực
3K49%
Bụng
83014%
Cánh tay
64511%
Chân
2614%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của mopoz
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.69
0.67
Số lần chết
0.68
0.67
Sát thương
78.29
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.4
27
Cache
6.2
11
Ancient
6.2
26
Anubis
6.1
7
Nuke
6.1
22
Mirage
6.0
21








