mopoz
Alejandro Fernández-Quejo Cano
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
0.74
0.67
Số lần chết
0.69
0.67
Số lần giết mở
0.115
0.1
Đấu súng
0.44
0.31
Chi phí giết
5380
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
2313.9368
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương HE (tổng/vòng)
8826.1
Số kill AK47 trên bản đồ
116.0963
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
57.225
Sát thương (tổng/vòng)
39974
Điểm người chơi (vòng)
43331012
Điểm người chơi (vòng)
34841012
Multikill x-
4
Số kill M4A4 trên bản đồ
103.1915
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.5
23
Ancient
6.3
20
Anubis
6.3
10
Nuke
6.2
26
Mirage
5.8
17
Cache
0.0
4
Lịch sử chuyển nhượng của mopoz
mopoz
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2024
2017
2016
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
16
13%
Trận đấu
46
57%
Bản đồ
111
53%
Vòng đấu
2471
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.3K23%
Ngực
2.9K50%
Bụng
73513%
Cánh tay
60410%
Chân
2294%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của mopoz
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
0.74
0.67
Số lần chết
0.69
0.67
Sát thương
80.28
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.5
23
Ancient
6.3
20
Anubis
6.3
10
Nuke
6.2
26
Mirage
5.8
17
Cache
0.0
4







