Iberian Soul
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.42
3.35
Số lần chết
3.34
3.35
Số lần giết mở
0.523
0.5
Đấu súng
1.76
1.55
Chi phí giết
6090
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương HE (trung bình/vòng)
16.43.5
Sát thương HE (trung bình/vòng)
11.13.5
Khói ném trên bản đồ
2013.9091
Số kill USP trên bản đồ
41.5864
Sát thương USP (trung bình/vòng)
16.25.1
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:22s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
75%
8
3
2
67%
43%
Anubis
67%
3
0
8
62%
58%
Inferno
64%
11
9
0
58%
57%
Mirage
55%
11
1
3
49%
49%
Ancient
54%
13
1
1
54%
50%
Cache
25%
8
2
3
43%
34%
Dust II
0%
0
15
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Iberian Soul
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
0%
Trận đấu
22
55%
Bản đồ
52
54%
Vòng đấu
1118
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.52
71%
4/5
0.48
29%
Cài bom (tự cài)
0.28
74%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.50
100%
Hiệp phụ
0.04
45%
Vòng súng ngắn
0.09
43%
Vòng eco
0.04
2%
Vòng force
0.24
38%
Vòng mua đầy đủ
0.63
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.42
3.35
Số lần chết
3.34
3.35
Sát thương
377.58
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
2.5K21%
Ngực
5.8K48%
Bụng
1.8K15%
Cánh tay
1.4K11%
Chân
5685%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
75%
8
3
2
67%
43%
Anubis
67%
3
0
8
62%
58%
Inferno
64%
11
9
0
58%
57%
Mirage
55%
11
1
3
49%
49%
Ancient
54%
13
1
1
54%
50%
Cache
25%
8
2
3
43%
34%
Dust II
0%
0
15
0%
0%









