jks

Justin Savage

Cài đặt jks

Tải config jks 2026
Cài đặt và cấu hình của FlyQuest jks, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Tải xuống
Cài đặt chuột
Độ nhạy1.850%
eDPI7400%
Độ nhạy khi phóng to177%
DPI40037%
Hz400016%
Độ nhạy Windows688%
sensitivity 1.85; zoom_sensitivity 1
AIM Statslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Đấu súng

0.47

0.31

Độ chính xác đấu súng %

60.4%

46%

Số lần bắn

13.38

12.28

Độ chính xác

17.6%

17%

So sánh độ nhạy

TB 1.51

Tâm ngắm
xem trước
Chấm trung tâmKhông
Chiều dài1
Khoảng cách-4
Độ dày1
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ85
Xanh lá87
Xanh dương100
Alpha đã bật
Alpha255
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm0
Created At2025-09-22T12:14:50.849+00:00
Updated At2025-09-22T12:14:50.849+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcXanh lơ
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách7
Khoảng cố định3
Alpha chia bên trong1
Alpha chia bên ngoài0.5
Tỷ lệ kích thước chia tách0.3
Current
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất

Bộ phận cơ thể

Vị trí trg%

Đầu

56325%

Ngực

1.1K49%

Bụng

28613%

Cánh tay

23010%

Chân

924%

Cài đặt video
xem trước
Video nâng cao
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Tắt28%
Dải động cao (HDR)Chất lượng41%
Tăng độ tương phản người chơiTắt17%
FPS tối đa trong trò chơi030%
Chế độ khử răng cưa đa mẫu4x MSAA30%
V-SyncTắt46%
Chất lượng bóng toàn cụcCao37%
Chế độ lọc kết cấuLọc Anisotropic 4x10%
Chi tiết shaderCao12%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpTắt20%
NVIDIA G-SyncTắt41%
Bóng độngTất cả42%
Chi tiết kết cấu mô hìnhThấp51%
Chi tiết hạtThấp43%
Fidelity FX Super ResolutionTắt (Chất lượng cao nhất)48%
Video
Độ phân giải1920x108029%
Tỷ lệ khung hình16:931%
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Chế độ tỷ lệNative10%
Cài đặt màn hình
Cài đặt trò chơi
Black Equalizer12%
Độ sống động màu1022%
DyAcPremium75%
Giảm ánh sáng xanh092%
Viewmodel
xem trước
Lệch X2.580%
Lệch Y069%
Lệch Z-1.572%
Vị trí thiết lập sẵn263%
Trường nhìn (FOV)6884%
Lắc lưSai58%
Primary deviceslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Số lần giết AK47

0.311

0.24

Sát thương AK47

32.73

24.98

Số lần giết AWP

0.008

0.081

Sát thương AWP

0.94

7.39

Số lần giết M4A1

0.02

0.114

Sát thương M4A1

2.29

11.76

Tùy chọn khởi chạy
-noforcemaccel -noforcemparms -freq 240 -novid -tickrate 128 -high
Tỷ lệ HUD0.9520%
Màu HUDTrắng sáng6%
Radar lấy người chơi làm trung tâm60%
Kích thước radar HUD1.13%
Thu phóng bản đồ radar0.355%
Radar đang xoay69%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểmKhông9%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
jks hiện đang chơi với độ nhạy chuột là 1.85 và cài đặt DPI là 400, dẫn đến DPI hiệu quả (eDPI) là 740. Sự kết hợp này là lựa chọn phổ biến trong giới tuyển thủ chuyên nghiệp, vì nó cung cấp sự cân bằng giữa việc kiểm soát chính xác tâm ngắm và khả năng di chuyển nhanh, nhạy trong các tình huống áp lực cao.
jks sử dụng một tâm ngắm tĩnh cổ điển với khoảng cách rất nhỏ, độ dài và độ dày tối thiểu, không có chấm trung tâm, được tô màu xanh cyan tùy chỉnh. Cấu hình này ưu tiên giảm thiểu sự che khuất tầm nhìn, cho phép quan sát rõ ràng đối thủ trong khi vẫn duy trì một điểm ngắm rõ ràng, lý tưởng để theo dõi đầu và bắn chính xác trong các trận đấu căng thẳng.
jks hiện sử dụng màn hình ZOWIE XL2586X+, nổi tiếng với tần số làm mới cực cao và công nghệ DyAc+ (Dynamic Accuracy Plus) tiên tiến được đặt ở chế độ 'Premium'. Những tính năng này giúp giảm mờ chuyển động và cải thiện độ rõ nét trong các pha hành động nhanh, mang lại cho jks lợi thế quan trọng trong việc phát hiện và phản ứng nhanh với đối thủ.
Các tùy chọn khởi động của jks bao gồm '-noforcemaccel -noforcemparms -freq 240 -novid -tickrate 128 -high,' được tùy chỉnh để đảm bảo đầu vào chuột nhất quán (bằng cách tắt tăng tốc chuột của Windows), buộc tần số làm mới 240Hz cho hình ảnh mượt mà hơn, bỏ qua video giới thiệu để khởi động game nhanh hơn, đặt tỷ lệ tickrate cao cho độ phản hồi tối ưu và ưu tiên quy trình của game để có hiệu suất tốt hơn.
jks chơi ở độ phân giải 1920x1080 với tỷ lệ khung hình 16:9 ở chế độ toàn màn hình, sử dụng tỷ lệ phóng to gốc. Anh ưa thích chất lượng shader và bóng cao trong khi giữ chi tiết hạt và chi tiết kết cấu mô hình thấp để tối đa hóa tầm nhìn và tốc độ khung hình. Chống răng cưa được đặt ở 4x MSAA, và hầu hết các tính năng xử lý hậu kỳ như che khuất môi trường và FidelityFX đều bị tắt để giảm sự phân tâm và độ trễ đầu vào.
Mặc dù dữ liệu không cung cấp cụ thể cài đặt âm thanh trong game, jks sử dụng tai nghe cao cấp như Logitech G PRO X 2, được biết đến với âm thanh định hướng chính xác và chất lượng âm thanh rõ ràng. Thiết bị này cho phép anh xác định chính xác chuyển động và hành động của kẻ địch, điều rất quan trọng để đưa ra quyết định thông minh trong các trận đấu.
jks kết hợp chuột Razer DeathAdder V4 Pro Black với bàn di chuột ZOWIE G-SR III. DeathAdder V4 Pro nổi tiếng với hình dáng công thái học, thiết kế nhẹ và tần số lấy mẫu cao (4000Hz), cho phép di chuyển nhanh, chính xác. Bàn di chuột G-SR III cung cấp độ trượt nhất quán, có kiểm soát, hỗ trợ phong cách chơi với độ nhạy thấp của jks và điều chỉnh ngắm chính xác.
jks sử dụng cấu hình mô hình hiển thị với trường nhìn đặt ở 68 và các độ lệch là 2.5 (x), 0 (y), và -1.5 (z), với tính năng rung lắc bị tắt. Cấu hình này đặt mô hình vũ khí gần mép màn hình hơn và giảm sự phân tâm về mặt hình ảnh, cung cấp một cái nhìn rõ ràng hơn về hành động và cho phép tập trung tốt hơn vào mục tiêu địch.
Lịch sử, độ nhạy của jks dao động từ 0.45 đến 1.85, với các điều chỉnh eDPI tương ứng. Xu hướng hướng tới độ nhạy cao hơn trong các cấu hình gần đây cho thấy một sự chuyển dịch hướng tới các chuyển động tay nhanh hơn, có thể để thích ứng với meta đang phát triển hoặc thoải mái cá nhân, trong khi vẫn duy trì kiểm soát chính xác cần thiết cho lối chơi đẳng cấp cao.
jks đặt độ rung màu của màn hình ở mức 10 và bộ cân bằng màu đen ở mức 1, trong khi độ rung kỹ thuật số của card đồ họa được đặt tối đa ở 100%. Những điều chỉnh này làm cho màu sắc trong game trở nên sống động hơn và giúp phân biệt kẻ thù với môi trường, đặc biệt là trong các khu vực tối, cải thiện khả năng phát hiện đối thủ nhanh chóng trong các trận đấu cạnh tranh.
Bình luận
Theo ngày 
6.7
Australiajks

Cúp của người chơi

  • 2026
  • BLAST Premier: Fall Groups 2024: winner
    2024
  • IEM Cologne 2023: winner
    2023
  • IEM Katowice 2023: winner
  • 2022
  • 2021
  • FlyQuest
  • 1 năm 1 tháng

  • AustraliaAustralia

  • OceaniaOceania

  • 30 năm

  • гру 12, 1995

  • $618063

  • Trình khởi động