interz
Timofey Yakushin
Cài đặt interz
Tải config interz 2026
Cài đặt và cấu hình của 1win interz, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Cài đặt chuột
eDPI11201%
Độ nhạy khi phóng to177%
DPI80044%
Độ nhạy1.41%
Hz400013%
Độ nhạy Windows691%
zoom_sensitivity 1; sensitivity 1.4
AIM Statslast 15 trận đấu
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Đấu súng
0.24
0.31
Độ chính xác đấu súng %
44.9%
46%
Số lần bắn
12.15
12.28
Độ chính xác
16.3%
17%
So sánh độ nhạy
TB 1.55
Tâm ngắm
xem trướcChấm trung tâmKhông
Chiều dài2
Khoảng cách-3
Độ dày0
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ0
Xanh lá255
Xanh dương165
Alpha đã bậtCó
Alpha255
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm0
Created At2025-09-22T12:14:47.400+00:00
Updated At2025-09-22T12:14:47.400+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcXanh lá
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách7
Khoảng cố định3
Alpha chia bên trong1
Alpha chia bên ngoài0.5
Tỷ lệ kích thước chia tách0.5
CurrentCó
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.4K18%
Ngực
3.7K48%
Bụng
1.2K16%
Cánh tay
91312%
Chân
4216%
Cài đặt video
xem trướcVideo
Tỷ lệ khung hình16:927%
Chế độ hiển thịToàn màn hình93%
Độ phân giải1920x108025%
Chế độ tỷ lệNative10%
Video nâng cao
V-SyncTắt47%
FPS tối đa trong trò chơi5002%
Chất lượng bóng toàn cụcCao36%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpBật + Tăng cường7%
Bóng độngTất cả35%
Chi tiết kết cấu mô hìnhThấp48%
Tăng độ tương phản người chơiBật48%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Trung bình14%
NVIDIA G-SyncTắt35%
Chi tiết shaderCao12%
Chế độ khử răng cưa đa mẫu4x MSAA27%
Chế độ lọc kết cấuBilinear35%
Chi tiết hạtThấp37%
Dải động cao (HDR)Chất lượng35%
Fidelity FX Super ResolutionTắt (Chất lượng cao nhất)43%
Cài đặt màn hình
Cài đặt trò chơi
DyAc
Black Equalizer13%
Độ sống động màu1512%
Giảm ánh sáng xanh092%
Viewmodel
xem trướcLệch X2.577%
Vị trí thiết lập sẵn263%
Trường nhìn (FOV)6881%
Lệch Y213%
Lệch Z-1.572%
Lắc lưSai49%
Primary deviceslast 15 trận đấu
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Số lần giết AK47
0.211
0.24
Sát thương AK47
20.9
24.98
Số lần giết AWP
0.001
0.081
Sát thương AWP
0.13
7.39
Số lần giết M4A1
0.107
0.114
Sát thương M4A1
11.03
11.76
HUD
xem trướcMàu HUDTrắng7%
Tỷ lệ HUD118%
Radar
xem trướcRadar lấy người chơi làm trung tâmCó57%
Radar đang xoayCó66%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểmCó58%
Kích thước radar HUD1.35%
Thu phóng bản đồ radar13%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
interz chơi với độ nhạy chuột là 1.4 và DPI là 800, dẫn đến eDPI hiệu quả là 1120. Sự kết hợp này cung cấp sự cân bằng giữa kiểm soát chính xác tâm ngắm và di chuyển nhanh chóng, lý tưởng cho lối chơi cạnh tranh nơi cả độ chính xác và tốc độ đều quan trọng.
interz sử dụng tâm ngắm tĩnh cổ điển với khoảng cách nhỏ là -3, chiều dài tối thiểu là 2 và không có chấm ở giữa, được tô màu xanh lá sáng (RGB: 0,255,165). Cài đặt này giảm thiểu sự lộn xộn về hình ảnh và đảm bảo tâm ngắm nổi bật trên hầu hết các nền, thúc đẩy ngắm bắn chính xác mà không bị phân tâm.
interz sử dụng màn hình ZOWIE XL2566K, nổi tiếng với tốc độ làm mới cao và các tính năng tập trung vào eSports. Anh ấy chơi ở độ phân giải 1920x1080 với tỷ lệ khung hình 16:9 ở chế độ toàn màn hình, đảm bảo hình ảnh mượt mà và độ trễ đầu vào tối thiểu, điều cần thiết cho độ chính xác và thời gian phản ứng trong cạnh tranh.
interz ưu tiên hiệu suất và độ rõ nét bằng cách tắt V-Sync và G-Sync, đặt hầu hết các tùy chọn đồ họa ở mức thấp hoặc trung bình và kích hoạt các tính năng như tăng độ tương phản của người chơi. Anh ấy giới hạn FPS tối đa trong trò chơi ở mức 500 và sử dụng 4x MSAA cho khử răng cưa, đảm bảo hình ảnh sắc nét mà không hy sinh độ ổn định của tốc độ khung hình.
interz hiện đang sử dụng chuột Logitech G Pro X Superlight 2 Magenta cùng với bàn di chuột Artisan Ninja FX Zero Soft Orange. Sự kết hợp này phổ biến trong giới chuyên nghiệp nhờ thiết kế nhẹ, tốc độ thăm dò cao (4000 Hz) và độ trượt mượt mà, nhất quán, tất cả đều góp phần vào việc ngắm bắn chính xác và dễ dàng.
Về âm thanh, interz dựa vào tai nghe Razer BlackShark V2 Pro White, nổi tiếng với âm thanh định vị rõ ràng và thoải mái. Anh ấy cũng sử dụng tai nghe Bose QuietComfort 20, cho thấy sự chú trọng vào cả độ rõ nét trong trò chơi và cách âm, điều quan trọng để phát hiện các tín hiệu âm thanh tinh tế trong suốt trận đấu.
interz thiết lập viewmodel với trường nhìn (FOV) là 68, độ lệch là 2.5 (x), 2 (y) và -1.5 (z), và tắt viewmodel bob. Những cài đặt này đặt mô hình vũ khí thấp hơn và xa hơn về bên phải, tối đa hóa không gian màn hình và khả năng hiển thị, giúp phát hiện đối thủ và phản ứng nhanh chóng.
interz sử dụng bàn phím Wooting 60HE+, một bàn phím analog cao cấp được nhiều chuyên gia ưa chuộng nhờ thời gian phản hồi nhanh và điểm kích hoạt có thể tùy chỉnh. Điều này cho phép kiểm soát chuyển động chính xác và phản ứng nhanh hơn với các sự kiện trong trò chơi, mang lại lợi thế kỹ thuật trong những khoảnh khắc căng thẳng.
interz sử dụng kích thước radar HUD là 1.3 với thu phóng bản đồ đặt ở 1, và đảm bảo radar xoay và tập trung vào người chơi. Màu HUD của anh ấy được đặt là màu trắng với tỷ lệ 1, cung cấp thông tin rõ ràng và không gây cản trở, giúp duy trì nhận thức tình huống cao mà không làm rối màn hình.
interz đặt độ sống động màu sắc của màn hình là 15 và bộ cân bằng đen là 1, với ánh sáng xanh thấp ở mức 0. Những điều chỉnh này tăng cường khả năng nhìn thấy đối thủ và giảm căng thẳng mắt, đảm bảo anh ấy có thể dễ dàng phát hiện đối thủ trong các khu vực tối và duy trì sự tập trung trong các buổi tập luyện hoặc thi đấu dài.
Bình luận
Theo ngày







Chưa có bình luận nào! Hãy là người đầu tiên phản hồi