cs2-skin-english

interz

Timofey Yakushin

Cài đặt interz

Tải config interz 2026
Cài đặt và cấu hình của SPARTA interz, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Tải xuống
Cài đặt chuột
Độ nhạy1.22%
DPI80046%
eDPI9602%
Độ nhạy khi phóng to177%
Hz400016%
Độ nhạy Windows688%
sensitivity 1.2; zoom_sensitivity 1
AIM Statslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Đấu súng

0.27

0.31

Độ chính xác đấu súng %

50.3%

46%

Số lần bắn

11.53

12.28

Độ chính xác

15.9%

17%

So sánh độ nhạy

TB 1.51

Tâm ngắm
xem trước
Chấm trung tâmKhông
Chiều dài2
Khoảng cách-3
Độ dày0
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ0
Xanh lá255
Xanh dương165
Alpha đã bậtCó
Alpha255
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm0
Created At2025-09-22T12:14:47.400+00:00
Updated At2025-09-22T12:14:47.400+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcXanh lá
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách7
Khoảng cố định3
Alpha chia bên trong1
Alpha chia bên ngoài0.5
Tỷ lệ kích thước chia tách0.5
CurrentCó
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất

Bộ phận cơ thể

Vị trí trg%

Đầu

15222%

Ngực

33248%

Bụng

9414%

Cánh tay

659%

Chân

457%

Cài đặt video
xem trước
Video
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Tỷ lệ khung hình16:931%
Độ phân giải1920x108029%
Chế độ tỷ lệNative10%
Video nâng cao
V-SyncTắt45%
Tăng độ tương phản người chơiBật50%
Chi tiết shaderCao12%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpBật + Tăng cường7%
Bóng độngTất cả42%
NVIDIA G-SyncTắt42%
Chế độ khử răng cưa đa mẫu4x MSAA30%
FPS tối đa trong trò chơi5002%
Chất lượng bóng toàn cụcCao37%
Chi tiết kết cấu mô hìnhThấp51%
Chế độ lọc kết cấuBilinear38%
Chi tiết hạtThấp43%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Trung bình15%
Dải động cao (HDR)Chất lượng41%
Fidelity FX Super ResolutionTắt (Chất lượng cao nhất)49%
Cài đặt màn hình
Cài đặt trò chơi
DyAc
Black Equalizer12%
Độ sống động màu1513%
Giảm ánh sáng xanh092%
Viewmodel
xem trước
Lệch Y213%
Lắc lưSai69%
Lệch Z-216%
Trường nhìn (FOV)6884%
Lệch X26%
Vị trí thiết lập sẵn263%
Primary deviceslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Số lần giết AK47

0.207

0.24

Sát thương AK47

19.72

24.98

Số lần giết AWP

0.002

0.081

Sát thương AWP

0.13

7.39

Số lần giết M4A1

0.086

0.114

Sát thương M4A1

8.04

11.76

Màu HUDTrắng7%
Tỷ lệ HUD126%
Thu phóng bản đồ radar13%
Radar lấy người chơi làm trung tâmCó60%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểmCó61%
Radar đang xoayCó69%
Kích thước radar HUD1.35%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
interz sử dụng DPI chuột là 800 kết hợp với độ nhạy 1.2, tạo ra eDPI hiệu quả là 960. Cấu hình này được thiết kế để cung cấp sự cân bằng giữa kiểm soát chính xác tâm ngắm và di chuyển nhanh chóng, đặc biệt có lợi cho các nhiệm vụ yêu cầu độ chính xác cao như giữ góc hẹp và điều chỉnh nhanh trong các cuộc đấu tay đôi.
interz chọn kiểu crosshair Classic Static với khoảng cách -3, chiều dài 2 và độ dày 0, tất cả đều được hiển thị bằng màu xanh lá cây sáng. Thiết kế tối giản và nhỏ gọn này loại bỏ các yếu tố gây phân tâm trong khi vẫn duy trì độ nhìn thấy cao, cho phép ngắm bắn chính xác mà không che khuất tầm nhìn mục tiêu, điều này rất quan trọng trong thi đấu cạnh tranh cấp cao.
interz chơi trên màn hình ZOWIE XL2586X+, một màn hình eSports hàng đầu nổi tiếng với tốc độ làm mới cao và các tính năng rõ nét chuyển động tiên tiến. Loại màn hình này đảm bảo hình ảnh siêu mượt và độ trễ đầu vào tối thiểu, cho phép anh ấy phản ứng nhanh chóng với các sự kiện trong trò chơi và duy trì hiệu suất ổn định trong các vòng đấu nhanh.
interz hiện sử dụng chuột VAXEE XE V2 Black, kết hợp với bàn di chuột Artisan Type-99 Gray. Độ chính xác và thiết kế công thái học của VAXEE XE V2, kết hợp với độ trượt mượt mà, nhất quán của bàn di Artisan, cung cấp cho anh ấy độ tin cậy và nhất quán cần thiết cho việc ngắm bắn và theo dõi mục tiêu trong Counter-Strike 2.
interz chơi ở độ phân giải gốc 1920x1080 với tỷ lệ khung hình 16:9 ở chế độ toàn màn hình và anh ấy tắt V-Sync và NVIDIA G-Sync để giảm thiểu độ trễ đầu vào. Cài đặt của anh ấy ưu tiên hiệu suất cao và khả năng nhìn rõ, với chất lượng đổ bóng và shader cao để có hình ảnh rõ nét, nhưng giảm chi tiết hạt và kết cấu để tối đa hóa tốc độ khung hình, tất cả đều được giới hạn ở mức tối đa 500 FPS để có trải nghiệm chơi game mượt mà, nhạy bén.
interz sử dụng trường nhìn (FOV) của viewmodel là 68 với các độ lệch vị trí là 2 trên các trục X và Y và -2 trên trục Z. Cấu hình cụ thể này đặt mô hình vũ khí ra khỏi tầm nhìn, tối đa hóa không gian màn hình và tầm nhìn ngoại vi, giúp theo dõi đối thủ và giảm sự lộn xộn về hình ảnh trong các cuộc giao tranh.
interz hiện sử dụng tai nghe Razer BlackShark V2 Pro White, nổi tiếng với âm thanh định vị rõ ràng và sự thoải mái khi đeo. Tai nghe này cho phép anh ấy xác định chính xác chuyển động của kẻ địch và các tín hiệu môi trường, mang lại lợi thế quan trọng trong việc phản ứng với thông tin dựa trên âm thanh trong các trận đấu.
interz sử dụng bàn phím Razer Huntsman V3 Pro TKL White, một bàn phím cơ không phím số nổi tiếng với tốc độ phản hồi nhanh và kích thước nhỏ gọn. Thiết lập này cung cấp phản hồi phím nhanh và thêm không gian bàn cho việc di chuyển chuột, điều này rất cần thiết cho những người chơi yêu cầu phản ứng nhanh và khả năng di chuyển chuột rộng.
interz cấu hình radar của mình với kích thước HUD là 1.3 và thu phóng bản đồ là 1, giữ cho radar xoay và tập trung vào người chơi. Thiết lập này đảm bảo thông tin quan trọng luôn hiển thị và dễ dàng truy cập, cho phép anh ấy đưa ra quyết định thông minh dựa trên vị trí của đồng đội và kẻ địch mà không mất tập trung vào hành động.
Trong suốt sự nghiệp của mình, interz đã điều chỉnh độ nhạy chuột và độ lệch viewmodel, như thấy trong các cài đặt trước đây: trước đây sử dụng độ nhạy 1.4 (eDPI 1120) và các độ lệch viewmodel khác nhau. Những thay đổi này phản ánh nỗ lực liên tục để tinh chỉnh thiết lập của anh ấy nhằm đạt được sự thoải mái và hiệu suất tốt hơn, thể hiện cam kết tối ưu hóa cấu hình kỹ thuật cho phong cách chơi và sở thích đang phát triển.
Bình luận
Theo ngày 
5.7
Russian Federationinterz

Cúp của người chơi

  • 2024
  • 2023
  • 2022
  • 2021
  • SPARTA
  • —

  • Russian FederationRussian Federation

  • CISCIS

  • 26 năm

  • сер 04, 2000

  • $394368

  • Trình khởi động