cs2-skin-english

headtr1ck

Daniil Valitov

Thiết bị của headtr1ck

Skin của headtr1ck

FNST™
★ StatTrak™ Butterfly Knife | Doppler Sapphire
★ StatTrak™ Butterfly Knife | Doppler Sapphire
WW
★ Specialist Gloves | Emerald Web
★ Specialist Gloves | Emerald Web
FTST™
AK-47 | Point Disarray
AK-47 | Point Disarray
FN
M4A1-S | Blood Tiger
M4A1-S | Blood Tiger
MW
AWP | Graphite
AWP | Graphite
MW
Glock-18 | Moonrise
Glock-18 | Moonrise
FT
USP-S | Cyrex
USP-S | Cyrex
FT
Desert Eagle | Code Red
Desert Eagle | Code Red
FNST™
★ Butterfly Knife | Doppler Sapphire
★ Butterfly Knife | Doppler Sapphire

Thiết bị của headtr1ck

ZOWIE
Thiết bị hàng đầu
ZOWIE XL2546K
Màn hình
ZOWIE XL2546K
Kích thước
24.5
Loại tấm nền
TN
Độ phân giải
1920×1080
Tần số quét (Hz)
240
Được sử dụng bởi
22% người chơi
353
Logitech
Logitech G Pro X Superlight White
Chuột
Logitech G Pro X Superlight White
Button Switches
Omron
Loại cảm biến
HERO
DPI tối đa
25600
Tốc độ thăm dò tối đa (Hz)
1000
Được sử dụng bởi
2% người chơi
28
Wooting
Wooting 80HE Black
Bàn phím
Wooting 80HE Black
Dạng thiết kế
TKL
PCB có thể thay nóng
Hotswappable
Loại switch
Lekker
Đèn nền RGB
Yes
Được sử dụng bởi
8% người chơi
132
JBL
JBL Tune 210 Black
Tai nghe nhét tai
JBL Tune 210 Black

Hiện không có thông tin liên quan đến sản phẩm này
SteelSeries
Lót chuột
SteelSeries QcK Heavy Black
Overall Glide
Control-Oriented
Chiều cao
39.7cm
Độ dày
6mm
Chiều dài
44.5cm
Được sử dụng bởi
5% người chơi
87
HyperX
Thiết bị hàng đầu
HyperX Cloud II
Tai nghe
HyperX Cloud II
Loại tai nghe
Closed-Back
Khử tiếng ồn
No
Loại kết nối
Wired
Tích hợp micro
Detachable
Được sử dụng bởi
16% người chơi
254

Thông số PC của headtr1ck

Bộ xử lý (CPU)
AMD Ryzen 9 7900X3D
AMD Ryzen 9 7900X3D
Card đồ họa (GPU)
NVIDIA GeForce RTX 4080
NVIDIA GeForce RTX 4080

Cài đặt & Phát trực tiếp của headtr1ck

Ghế
Andaseat Phantom 3
Andaseat Phantom 3
Bình luận
Theo ngày