h4rn

Deyvid Benchev

Thiết bị của h4rn

Skin của h4rn

MW
★ Butterfly Knife | Freehand
★ Butterfly Knife | Freehand
MW
AK-47 | Slate
AK-47 | Slate
MW
M4A1-S | Nitro
M4A1-S | Nitro
FTST™
AWP | Asiimov
AWP | Asiimov
MW
Glock-18 | Water Elemental
Glock-18 | Water Elemental
MW
USP-S | Stainless
USP-S | Stainless
MW
Desert Eagle | Conspiracy
Desert Eagle | Conspiracy

Thiết bị của h4rn

HyperX
HyperX Alloy Origins
Bàn phím
HyperX Alloy Origins
Dạng thiết kế
Full Size
PCB có thể thay nóng
Non-Hotswappable
Đèn nền RGB
Yes
Được sử dụng bởi
0.4% người chơi
6
HyperX
HyperX Cloud Alpha S Black
Tai nghe
HyperX Cloud Alpha S Black
Type
Closed-Back
Noise Cancelling
No
Loại kết nối
Wired
Tích hợp micro
Detachable
Được sử dụng bởi
0.7% người chơi
11
ZOWIE
ZOWIE FK1
Chuột
ZOWIE FK1
Loại cảm biến
PMW 3310
Loại switch
Huano
DPI tối đa
3200
Tốc độ thăm dò tối đa (Hz)
1000
Được sử dụng bởi
0.1% người chơi
2
ZOWIE
Thiết bị hàng đầu
ZOWIE XL2546K
Màn hình
ZOWIE XL2546K
Kích thước
24.5
Loại tấm nền
TN
Độ phân giải
1920×1080
Tần số quét (Hz)
240
Được sử dụng bởi
22% người chơi
345
HyperX
HyperX Fury S Speed Edition
Lót chuột
HyperX Fury S Speed Edition
Chiều cao
45
Độ dày
3
Chiều dài
40
Cạnh may viền
Yes
Được sử dụng bởi
0.5% người chơi
8

Thông số PC của h4rn

Card đồ họa (GPU)
NVIDIA GeForce RTX 2070
NVIDIA GeForce RTX 2070
Bộ xử lý (CPU)
AMD Ryzen 5 5600X
AMD Ryzen 5 5600X
Bình luận
Theo ngày