h4rn
Deyvid Benchev
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.8
6.27
Số lần giết
0.82
0.67
Số lần chết
0.64
0.67
Số lần giết mở
0.168
0.1
Đấu súng
0.28
0.31
Chi phí giết
5857
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.64.4
Khói ném trên bản đồ
2113.9368
Sát thương đồng đội
1
Grenade giả ném
41.2452
Clutch (kẻ địch)
2
Số kill AWP trên bản đồ
156.0869
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
59.121.9
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5926
Grenade giả ném
51.2452
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.8
23
Cache
6.8
4
Anubis
6.8
6
Mirage
6.6
25
Inferno
6.6
20
Ancient
6.4
19
Nuke
5.5
1
Lịch sử chuyển nhượng của h4rn
h4rn
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
13
0%
Trận đấu
48
50%
Bản đồ
108
51%
Vòng đấu
2304
50%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
76218%
Ngực
2K48%
Bụng
69517%
Cánh tay
48812%
Chân
1985%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của h4rn
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.8
6.27
Số lần giết
0.82
0.67
Số lần chết
0.64
0.67
Sát thương
82.06
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.8
23
Cache
6.8
4
Anubis
6.8
6
Mirage
6.6
25
Inferno
6.6
20
Ancient
6.4
19
Nuke
5.5
1




