h4rn
Deyvid Benchev
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.9
6.27
Số lần giết
0.83
0.67
Số lần chết
0.61
0.67
Số lần giết mở
0.16
0.1
Đấu súng
0.29
0.31
Chi phí giết
5948
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Grenade giả ném
31.2466
Grenade giả ném
61.2466
Số kill dao
11
Sát thương Zeus
1
Grenade giả ném
41.2466
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
10223
Grenade giả ném
51.2466
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4589
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
15.14.4
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
7.0
18
Overpass
7.0
7
Dust II
6.8
19
Anubis
6.8
4
Inferno
6.6
12
Ancient
6.4
17
Nuke
6.3
4
Lịch sử chuyển nhượng của h4rn
h4rn
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
0%
Trận đấu
41
49%
Bản đồ
81
51%
Vòng đấu
1745
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
56219%
Ngực
1.5K49%
Bụng
51817%
Cánh tay
33411%
Chân
1314%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của h4rn
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.9
6.27
Số lần giết
0.83
0.67
Số lần chết
0.61
0.67
Sát thương
84.33
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
7.0
18
Overpass
7.0
7
Dust II
6.8
19
Anubis
6.8
4
Inferno
6.6
12
Ancient
6.4
17
Nuke
6.3
4





