h4rn
Deyvid Benchev
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.5
6.27
Số lần giết
0.74
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Số lần giết mở
0.137
0.1
Đấu súng
0.23
0.31
Chi phí giết
6486
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
2313.9736
Số kill Galil trên bản đồ
41.8215
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4589
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
13.94.4
Khói ném trên bản đồ
2013.9736
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6026
Grenade giả ném
31.2466
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:23s00:05s
Số kill Galil trên bản đồ
51.8215
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.9
20
Anubis
6.8
4
Overpass
6.8
10
Dust II
6.8
22
Inferno
6.6
14
Ancient
6.4
17
Nuke
6.3
4
Lịch sử chuyển nhượng của h4rn
h4rn
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
0%
Trận đấu
45
47%
Bản đồ
91
49%
Vòng đấu
1964
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
63219%
Ngực
1.6K48%
Bụng
58517%
Cánh tay
38311%
Chân
1555%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của h4rn
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.5
6.27
Số lần giết
0.74
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Sát thương
77.44
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.9
20
Anubis
6.8
4
Overpass
6.8
10
Dust II
6.8
22
Inferno
6.6
14
Ancient
6.4
17
Nuke
6.3
4





