h4rn
Deyvid Benchev
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.82
0.67
Số lần chết
0.64
0.67
Số lần giết mở
0.166
0.1
Đấu súng
0.29
0.31
Chi phí giết
5783
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:15s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
3926
Grenade giả ném
51.2452
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:19s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:30s00:05s
Grenade giả ném
41.2452
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
9626
Khói ném trên bản đồ
4113.9368
Grenade giả ném
81.2452
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.9
24
Anubis
6.8
6
Mirage
6.8
26
Inferno
6.7
22
Ancient
6.4
25
Nuke
6.2
2
Cache
0.0
4
Lịch sử chuyển nhượng của h4rn
h4rn
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
14
0%
Trận đấu
56
52%
Bản đồ
122
52%
Vòng đấu
2596
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
86918%
Ngực
2.3K48%
Bụng
82117%
Cánh tay
56212%
Chân
2155%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của h4rn
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.82
0.67
Số lần chết
0.64
0.67
Sát thương
81.4
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.9
24
Anubis
6.8
6
Mirage
6.8
26
Inferno
6.7
22
Ancient
6.4
25
Nuke
6.2
2
Cache
0.0
4



