Acend
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.59
3.35
Số lần chết
3.57
3.35
Số lần giết mở
0.554
0.5
Đấu súng
1.72
1.55
Chi phí giết
5760
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill Galil trên bản đồ
41.8223
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
23.16.4
Số kill Tec-9 trên bản đồ
21.3137
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
15.33.9
Số kill USP trên bản đồ
41.588
Sát thương USP (trung bình/vòng)
21.55
Khói ném trên bản đồ
1313.9368
Multikill x-
4
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.92
Sát thương USP (trung bình/vòng)
13.85
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
71%
24
18
0
59%
52%
Mirage
62%
26
18
6
55%
52%
Ancient
56%
27
5
15
60%
43%
Dust II
43%
28
2
14
53%
45%
Anubis
43%
7
1
15
50%
41%
Cache
25%
4
0
6
50%
23%
Nuke
0%
0
54
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Acend
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
15
0%
Trận đấu
57
54%
Bản đồ
127
52%
Vòng đấu
2730
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.51
72%
4/5
0.51
29%
Cài bom (tự cài)
0.28
75%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.76
100%
Hiệp phụ
0.03
54%
Vòng súng ngắn
0.09
50%
Vòng eco
0.05
3%
Vòng force
0.22
44%
Vòng mua đầy đủ
0.64
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.59
3.35
Số lần chết
3.57
3.35
Sát thương
396.91
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.9K21%
Ngực
13.7K48%
Bụng
4.4K15%
Cánh tay
3.2K11%
Chân
1.5K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
71%
24
18
0
59%
52%
Mirage
62%
26
18
6
55%
52%
Ancient
56%
27
5
15
60%
43%
Dust II
43%
28
2
14
53%
45%
Anubis
43%
7
1
15
50%
41%
Cache
25%
4
0
6
50%
23%
Nuke
0%
0
54
0%
0%




