Acend
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.42
3.35
Số lần chết
3.26
3.35
Số lần giết mở
0.511
0.5
Đấu súng
1.66
1.55
Chi phí giết
6163
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:37s00:33s
Sát thương HE (tổng/vòng)
9426
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:30s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:34s01:19s
Grenade giả ném
31.2466
Grenade giả ném
41.2466
Sát thương HE (trung bình/vòng)
12.43.5
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:26s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
7326
Số kill M4A4 trên bản đồ
103.1958
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
88%
8
4
17
58%
56%
Inferno
79%
24
16
3
62%
55%
Mirage
58%
33
9
18
53%
56%
Ancient
50%
34
10
10
55%
48%
Overpass
44%
25
12
13
53%
46%
Dust II
38%
34
8
23
51%
44%
Nuke
33%
6
0
54
42%
43%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Acend
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
16
6%
Trận đấu
70
56%
Bản đồ
156
53%
Vòng đấu
3383
52%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
52%
5/4
0.50
73%
4/5
0.49
30%
Cài bom (tự cài)
0.29
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.72
100%
Hiệp phụ
0.04
48%
Vòng súng ngắn
0.09
52%
Vòng eco
0.05
2%
Vòng force
0.20
46%
Vòng mua đầy đủ
0.66
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.42
3.35
Số lần chết
3.26
3.35
Sát thương
375.23
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
6.7K20%
Ngực
16K48%
Bụng
5.2K16%
Cánh tay
3.6K11%
Chân
1.7K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
88%
8
4
17
58%
56%
Inferno
79%
24
16
3
62%
55%
Mirage
58%
33
9
18
53%
56%
Ancient
50%
34
10
10
55%
48%
Overpass
44%
25
12
13
53%
46%
Dust II
38%
34
8
23
51%
44%
Nuke
33%
6
0
54
42%
43%




