Acend
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.22
3.35
Số lần chết
3.28
3.35
Số lần giết mở
0.488
0.5
Đấu súng
1.57
1.55
Chi phí giết
6406
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill HE trên bản đồ
21.1122
Sát thương HE (trung bình/vòng)
12.83.5
Khói ném trên bản đồ
2113.9091
Sát thương (tổng/vòng)
39274
Điểm người chơi (vòng)
43061012
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:19s00:05s
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4603
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
14.34.5
Sát thương HE (trung bình/vòng)
11.33.5
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
57%
28
12
0
50%
52%
Ancient
57%
23
2
11
61%
40%
Dust II
56%
32
2
8
57%
46%
Mirage
56%
25
18
0
54%
51%
Anubis
29%
7
1
13
44%
43%
Cache
18%
11
0
7
44%
37%
Nuke
0%
0
43
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Acend
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
20
0%
Trận đấu
58
50%
Bản đồ
133
50%
Vòng đấu
2805
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.50
72%
4/5
0.52
28%
Cài bom (tự cài)
0.28
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.62
100%
Hiệp phụ
0.02
56%
Vòng súng ngắn
0.09
45%
Vòng eco
0.05
5%
Vòng force
0.23
43%
Vòng mua đầy đủ
0.63
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.22
3.35
Số lần chết
3.28
3.35
Sát thương
359.33
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
6K21%
Ngực
13.7K47%
Bụng
4.4K15%
Cánh tay
3.2K11%
Chân
1.5K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
57%
28
12
0
50%
52%
Ancient
57%
23
2
11
61%
40%
Dust II
56%
32
2
8
57%
46%
Mirage
56%
25
18
0
54%
51%
Anubis
29%
7
1
13
44%
43%
Cache
18%
11
0
7
44%
37%
Nuke
0%
0
43
0%
0%





