Acend
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.15
3.35
Số lần chết
3.35
3.35
Số lần giết mở
0.471
0.5
Đấu súng
1.58
1.55
Chi phí giết
6442
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:30s01:18s
Khói ném trên bản đồ
1913.9091
Clutch (kẻ địch)
2
Cắm bom nhanh (giây)
00:27s01:18s
Cắm bom nhanh (giây)
00:35s01:18s
Sát thương (tổng/vòng)
39174
Sát thương HE (tổng/vòng)
14726.1
Sát thương HE (tổng/vòng)
17926.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:33s01:18s
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
59%
27
12
0
52%
52%
Mirage
56%
25
18
0
54%
51%
Dust II
55%
31
2
8
56%
46%
Ancient
55%
22
2
11
60%
40%
Anubis
33%
6
1
13
48%
39%
Cache
18%
11
0
7
44%
37%
Nuke
0%
0
43
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Acend
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
19
0%
Trận đấu
56
50%
Bản đồ
129
50%
Vòng đấu
2722
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.50
72%
4/5
0.52
28%
Cài bom (tự cài)
0.28
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.63
100%
Hiệp phụ
0.02
56%
Vòng súng ngắn
0.09
45%
Vòng eco
0.05
5%
Vòng force
0.23
43%
Vòng mua đầy đủ
0.63
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.15
3.35
Số lần chết
3.35
3.35
Sát thương
353.39
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.9K21%
Ngực
13.3K47%
Bụng
4.3K15%
Cánh tay
3.1K11%
Chân
1.5K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
59%
27
12
0
52%
52%
Mirage
56%
25
18
0
54%
51%
Dust II
55%
31
2
8
56%
46%
Ancient
55%
22
2
11
60%
40%
Anubis
33%
6
1
13
48%
39%
Cache
18%
11
0
7
44%
37%
Nuke
0%
0
43
0%
0%





