Acend
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.58
3.35
Số lần chết
3.51
3.35
Số lần giết mở
0.544
0.5
Đấu súng
1.7
1.55
Chi phí giết
5719
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
2213.9368
Grenade giả ném
51.2452
Grenade giả ném
41.2452
Điểm người chơi (vòng)
36151012
Điểm người chơi (vòng)
35551012
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương đồng đội
1
Sát thương HE (tổng/vòng)
10726.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:21s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
80%
10
5
18
56%
55%
Inferno
77%
31
21
0
61%
55%
Ancient
54%
39
8
16
57%
47%
Mirage
51%
37
18
14
51%
52%
Dust II
50%
38
6
22
54%
49%
Cache
25%
4
0
2
50%
23%
Nuke
0%
0
68
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Acend
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
18
6%
Trận đấu
72
57%
Bản đồ
165
54%
Vòng đấu
3549
52%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
52%
5/4
0.51
73%
4/5
0.50
30%
Cài bom (tự cài)
0.29
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.77
100%
Hiệp phụ
0.03
44%
Vòng súng ngắn
0.09
52%
Vòng eco
0.05
3%
Vòng force
0.22
45%
Vòng mua đầy đủ
0.64
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.58
3.35
Số lần chết
3.51
3.35
Sát thương
394.19
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
7.8K21%
Ngực
18.1K48%
Bụng
5.8K15%
Cánh tay
4.1K11%
Chân
1.9K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
80%
10
5
18
56%
55%
Inferno
77%
31
21
0
61%
55%
Ancient
54%
39
8
16
57%
47%
Mirage
51%
37
18
14
51%
52%
Dust II
50%
38
6
22
54%
49%
Cache
25%
4
0
2
50%
23%
Nuke
0%
0
68
0%
0%




