Acend
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.23
3.35
Số lần chết
3.3
3.35
Số lần giết mở
0.489
0.5
Đấu súng
1.59
1.55
Chi phí giết
6336
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
2113.9736
Grenade giả ném
31.2466
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Giải bom vào giây cuối
01:58s
Grenade giả ném
41.2466
Điểm người chơi (vòng)
35801012
Multikill x-
4
Grenade giả ném
41.2466
Sát thương HE (trung bình/vòng)
153.5
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
89%
9
4
19
59%
56%
Inferno
73%
30
19
1
58%
54%
Mirage
54%
41
17
15
52%
53%
Ancient
50%
40
9
15
55%
46%
Dust II
46%
41
8
24
53%
45%
Nuke
40%
5
0
67
46%
46%
Overpass
38%
29
14
17
52%
43%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Acend
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
19
5%
Trận đấu
78
54%
Bản đồ
179
53%
Vòng đấu
3903
52%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.50
73%
4/5
0.50
30%
Cài bom (tự cài)
0.29
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.69
100%
Hiệp phụ
0.03
48%
Vòng súng ngắn
0.09
52%
Vòng eco
0.05
2%
Vòng force
0.21
46%
Vòng mua đầy đủ
0.65
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.23
3.35
Số lần chết
3.3
3.35
Sát thương
357.06
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
7.8K20%
Ngực
18.3K48%
Bụng
5.9K15%
Cánh tay
4.2K11%
Chân
1.9K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
89%
9
4
19
59%
56%
Inferno
73%
30
19
1
58%
54%
Mirage
54%
41
17
15
52%
53%
Ancient
50%
40
9
15
55%
46%
Dust II
46%
41
8
24
53%
45%
Nuke
40%
5
0
67
46%
46%
Overpass
38%
29
14
17
52%
43%
![Richard Lewis Xác Nhận Falcons Đã Đề Nghị b1t và B1ad3 Từ NAVI [Cập Nhật]](https://image-proxy.bo3.gg/uploads/news/528281/title_image/webp-ef8381cf669972237717280848cc66f0.webp.webp?w=400&h=400)



