Acend
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.28
3.35
Số lần chết
3.26
3.35
Số lần giết mở
0.502
0.5
Đấu súng
1.61
1.55
Chi phí giết
6302
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
1813.9091
Điểm người chơi (vòng)
35031012
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Điểm người chơi (vòng)
38761012
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Khói ném trên bản đồ
2513.9091
Số giao dịch trên bản đồ
10.083.2833
Số đạn (tổng/vòng)
9215
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
58%
24
2
11
63%
41%
Inferno
57%
28
12
0
50%
52%
Dust II
56%
34
2
8
58%
45%
Mirage
56%
25
18
0
54%
51%
Anubis
29%
7
1
13
44%
43%
Cache
17%
12
0
7
43%
40%
Nuke
0%
0
43
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Acend
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
20
0%
Trận đấu
58
50%
Bản đồ
133
50%
Vòng đấu
2805
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.50
72%
4/5
0.52
28%
Cài bom (tự cài)
0.28
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.62
100%
Hiệp phụ
0.02
56%
Vòng súng ngắn
0.09
45%
Vòng eco
0.05
5%
Vòng force
0.23
43%
Vòng mua đầy đủ
0.63
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.28
3.35
Số lần chết
3.26
3.35
Sát thương
363.28
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
6K21%
Ngực
13.7K47%
Bụng
4.4K15%
Cánh tay
3.2K11%
Chân
1.5K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
58%
24
2
11
63%
41%
Inferno
57%
28
12
0
50%
52%
Dust II
56%
34
2
8
58%
45%
Mirage
56%
25
18
0
54%
51%
Anubis
29%
7
1
13
44%
43%
Cache
17%
12
0
7
43%
40%
Nuke
0%
0
43
0%
0%





