Calyx
Buğra Arkın
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.66
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Số lần giết mở
0.063
0.1
Đấu súng
0.46
0.31
Chi phí giết
5967
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Tỷ lệ headshot
42%16%
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
12.54.4
Số headshot trên bản đồ
14.080.3253
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
17.86.3
Số kill Galil trên bản đồ
61.8189
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
16.76.3
Clutch (kẻ địch)
2
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4575
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
13.14.4
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
10.33.9
Bản đồ 6 tháng qua
Overpass
7.0
4
Anubis
6.5
1
Dust II
6.4
6
Mirage
5.8
15
Nuke
5.6
8
Ancient
5.2
3
Lịch sử chuyển nhượng của Calyx
Calyx
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
5
0%
Trận đấu
16
50%
Bản đồ
37
46%
Vòng đấu
789
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
34536%
Ngực
39741%
Bụng
818%
Cánh tay
10911%
Chân
263%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Calyx
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.66
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Sát thương
69.83
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Overpass
7.0
4
Anubis
6.5
1
Dust II
6.4
6
Mirage
5.8
15
Nuke
5.6
8
Ancient
5.2
3




