bondik
Vladyslav Nechyporchuk
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.7
0.67
Số lần chết
0.59
0.67
Số lần giết mở
0.078
0.1
Đấu súng
0.34
0.31
Chi phí giết
5781
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Khói ném trên bản đồ
1714.0139
Sát thương HE (trung bình/vòng)
16.53.4
Sát thương HE (tổng/vòng)
9426
Số kill HE trên bản đồ
21.1142
Sát thương HE (trung bình/vòng)
25.33.4
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
7.12
Khói ném trên bản đồ
2014.0139
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
9923
Sát thương HE (tổng/vòng)
17026
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.5
28
Anubis
6.4
17
Nuke
6.2
25
Overpass
6.2
15
Dust II
6.1
24
Ancient
5.8
21
Lịch sử chuyển nhượng của bondik
bondik
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
2020
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
13
8%
Trận đấu
53
60%
Bản đồ
135
59%
Vòng đấu
2882
53%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.2K21%
Ngực
2.7K48%
Bụng
80814%
Cánh tay
65912%
Chân
3246%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của bondik
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.7
0.67
Số lần chết
0.59
0.67
Sát thương
78.99
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.5
28
Anubis
6.4
17
Nuke
6.2
25
Overpass
6.2
15
Dust II
6.1
24
Ancient
5.8
21





