9z Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

MVP

63

37

6

+26

78

9:3

11

2

Dust II8.4

6.9

+7%

64

49

19

+15

93

10:5

17

0

Dust II7.1

6.8

+16%

59

52

14

+7

85

13:14

17

1

Dust II6.3

6.4

+3%

53

40

10

+13

63

7:5

15

0

Dust II5.9

6.0

-4%

42

51

19

-9

70

4:9

15

1

Dust II6.5

5.5

-4%

Tổng cộng

281

229

68

+52

388

43:36

75

4

Nuke6

6.3

+3%

SWS Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

56

54

7

+2

77

4:7

12

1

Dust II4.3

6.0

0%

47

60

14

-13

74

16:14

9

0

Dust II5.6

5.8

-7%

48

53

7

-5

63

9:3

11

0

Dust II5.6

5.8

-10%

38

57

9

-19

50

4:6

7

0

Dust II2.7

4.8

-8%

37

58

7

-21

54

3:13

7

0

Dust II5.1

4.7

-13%

Tổng cộng

226

282

44

-56

318

36:43

46

1

Nuke6.2

5.4

-8%

Lợi thế đội

Bản đồ

Điểm tổng cộng

6.3

5.4

Dust II2.1

Vòng thắng

44

35

Dust II8

Giết

281

226

Dust II46

Sát thương

30.49K

25.34K

Dust II4079

Kinh tế

1.82M

1.61M

Dust II192350

Kỷ lục Trận đấu

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Hiện tại không có kỷ lục
Đội hình
Đội hình
Đội hình
Lựa chọn & cấm
Overpass
Overpass
cấm
Vertigo
Vertigo
cấm
Dust II
Dust II
chọn
Nuke
Nuke
chọn
Mirage
Mirage
cấm
Inferno
Inferno
cấm
Ancient
Ancient
quyết định
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Vertigo

56%

Overpass

43%

Dust II

17%

Nuke

16%

Inferno

13%

Mirage

12%

Ancient

12%

5 bản đồ gần nhất

Vertigo

0%

0

29

fb
fb
fb
fb
fb

Overpass

57%

7

12

l
w
w
l
fb

Dust II

76%

17

2

w
w
w
l
l

Nuke

59%

17

5

l
w
w
l
l

Inferno

56%

9

14

fb
fb
w
w
l

Mirage

44%

9

5

w
l
w
fb
l

Ancient

50%

8

15

w
l
fb
l
l

5 bản đồ gần nhất

Vertigo

56%

16

3

l
l
l
l
l

Overpass

100%

1

23

fb
fb
fb
fb
fb

Dust II

59%

39

1

w
l
l
w
w

Nuke

43%

21

14

l
w
l
fb
l

Inferno

43%

28

8

l
l
fb
w
l

Mirage

56%

25

5

w
l
w
w
w

Ancient

38%

21

9

l
w
w
l
l
Kết quả gần nhất
Đối đầu
Các đội chưa gặp nhau trong 6 tháng qua
Trận đấu trước
Bình luận
Theo ngày 
CS2 Settings Promo