RUBY Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

44

31

5

+13

99

6:3

12

1

Anubis6.7

7.6

+19%

27

30

4

-3

62

1:2

6

1

Anubis6.1

5.8

-10%

26

35

9

-9

70

6:5

6

0

Anubis5.5

5.6

-14%

21

32

8

-11

56

5:5

4

0

Anubis5

5.2

-17%

17

31

12

-14

53

2:7

1

1

Anubis3.4

4.6

-27%

Tổng cộng

135

159

38

-24

341

20:22

29

3

Anubis5.4

5.7

-10%

ECLOT Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

37

24

3

+13

75

5:3

11

1

Anubis8

6.9

+12%

32

28

16

+4

81

4:4

6

2

Anubis6.6

6.6

+6%

28

27

19

+1

84

5:7

6

1

Anubis6.9

6.4

+11%

31

25

7

+6

79

4:1

5

0

Anubis6.2

6.4

+8%

31

32

10

-1

79

4:5

10

1

Anubis6.2

6.3

-4%

Tổng cộng

159

136

55

+23

398

22:20

38

5

Anubis6.8

6.5

+7%

Stream

Dự đoán tỉ số

2 - 0
2 - 1
1 - 2
0 - 2
Kết quả
Lợi thế đội

Bản đồ

Điểm tổng cộng

5.7

6.5

Anubis1.4

Vòng thắng

16

26

Anubis7

Giết

135

159

Anubis18

Sát thương

14.41K

16.66K

Anubis1672

Kinh tế

793.1K

888.3K

Anubis68350

Đội hình
Đội hình
Đội hình
Lựa chọn & cấm

Hiện tại không có thông tin liên quan đến lựa chọn bản đồ này
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Inferno

60%

Anubis

22%

Ancient

15%

Mirage

14%

Dust II

11%

Nuke

11%

Vertigo

1%

5 bản đồ gần nhất

Inferno

0%

0

31

fb
fb
fb
fb
fb

Anubis

34%

32

5

l
w
w
l
l

Ancient

53%

32

0

w
w
l
l
l

Mirage

52%

23

9

l
l
l
l
w

Dust II

54%

13

3

l
l
w
l
w

Nuke

62%

34

2

w
w
w
l
l

Vertigo

31%

16

15

l
l
l
w
l

5 bản đồ gần nhất

Inferno

60%

20

20

w
w
w
w
w

Anubis

56%

57

4

l
l
w
l
l

Ancient

38%

34

21

w
l
fb
w
fb

Mirage

66%

44

8

w
l
l
w
w

Dust II

43%

23

9

l
l
w
l
l

Nuke

51%

49

3

l
w
l
w
l

Vertigo

30%

10

23

fb
fb
fb
fb
fb
Đối đầu
Các đội chưa gặp nhau trong 6 tháng qua
Bình luận
Theo ngày