Liquid Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

MVP

42

19

8

+23

102

6:4

9

1

Mirage8

7.8

+30%

40

22

5

+18

87

10:1

11

0

Mirage8.1

7.8

+13%

37

19

10

+18

91

5:4

11

0

Mirage6.9

7.1

+22%

32

24

5

+8

76

4:2

6

2

Mirage6.1

6.6

+25%

25

25

7

0

75

5:1

7

1

Mirage5.3

6.0

+3%

Tổng cộng

176

109

35

+67

432

30:12

44

4

Mirage6.9

7.1

+19%

Strife Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

27

36

5

-9

76

2:4

5

0

Mirage4.8

5.6

-11%

28

35

6

-7

77

4:10

8

0

Mirage5.3

5.6

-9%

23

31

3

-8

51

3:4

3

2

Mirage5.7

5.3

-21%

22

35

7

-13

67

2:5

6

0

Mirage4.9

5.2

-20%

9

40

6

-31

34

1:7

1

0

Mirage3.6

3.2

-52%

Tổng cộng

109

177

27

-68

306

12:30

23

2

Mirage4.8

5.0

-23%

Lợi thế đội

Bản đồ

Điểm tổng cộng

7.1

5

Mirage2

Vòng thắng

32

10

Mirage11

Giết

176

109

Mirage37

Sát thương

18.14K

12.84K

Mirage3013

Kinh tế

954.35K

774.9K

Mirage96400

Kỷ lục Trận đấu

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Hiện tại không có kỷ lục
Đội hình
Đội hình
Đội hình
Lựa chọn & cấm
Ancient
Ancient
cấm
Nuke
Nuke
cấm
Mirage
Mirage
chọn
Vertigo
Vertigo
chọn
Dust II
Dust II
cấm
Overpass
Overpass
cấm
Inferno
Inferno
quyết định
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Dust II

51%

Ancient

50%

Vertigo

47%

Overpass

30%

Nuke

14%

Mirage

11%

Inferno

6%

5 bản đồ gần nhất

Dust II

29%

7

13

l
l
l
w
l

Ancient

0%

2

29

fb
fb
fb
l
l

Vertigo

69%

13

3

l
l
l
w
l

Overpass

83%

6

6

w
w
w
w
l

Nuke

43%

7

20

l
w
fb
fb
fb

Mirage

57%

14

10

fb
fb
l
w
l

Inferno

37%

19

4

l
l
w
l
l

5 bản đồ gần nhất

Dust II

80%

5

32

w
w
fb
fb
fb

Ancient

50%

2

26

l
fb
fb
fb
fb

Vertigo

22%

9

11

l
w
l
l
l

Overpass

53%

17

10

l
w
w
w
w

Nuke

29%

24

6

l
fb
w
l
fb

Mirage

46%

26

0

l
w
w
w
w

Inferno

43%

21

15

l
fb
w
fb
w
Kết quả gần nhất
Đối đầu
Các đội chưa gặp nhau trong 6 tháng qua
Trận đấu trước
Bình luận
Theo ngày 
CS2 Settings Promo