GUN5 Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

MVP

73

51

12

+22

96

9:5

19

3

Mirage7.2

7.4

+18%

62

52

19

+10

91

4:8

17

3

Mirage6.1

6.7

+15%

59

43

18

+16

80

9:7

14

1

Mirage6.4

6.5

+15%

55

51

28

+4

78

8:9

14

0

Mirage6.5

6.1

+7%

43

49

12

-6

58

10:8

7

0

Mirage6.9

5.5

-8%

Tổng cộng

292

246

89

+46

403

40:37

71

7

Mirage6.6

6.4

+9%

Sampi Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

62

60

17

+2

87

12:4

16

0

Mirage7.4

6.7

+5%

50

60

14

-10

68

10:13

13

1

Mirage6.1

5.7

-11%

48

58

14

-10

69

5:6

7

1

Mirage4.7

5.6

-11%

42

62

20

-20

69

7:7

7

1

Mirage4.7

5.4

-12%

41

59

12

-18

61

3:10

10

1

Mirage4.4

5.2

-14%

Tổng cộng

243

299

77

-56

353

37:40

53

4

Mirage5.5

5.7

-9%

Dự đoán tỉ số & Phân tích Chiến lược
3 - 0
KQ
3 - 1
3 - 2
2 - 3
1 - 3
0 - 3
Lợi thế đội

Bản đồ

Điểm tổng cộng

6.4

5.7

Mirage1.2

Vòng thắng

49

28

Mirage8

Giết

292

243

Mirage20

Sát thương

30.7K

27.48K

Mirage1655

Kinh tế

1.61M

1.4M

Mirage125750

Kỷ lục Trận đấu

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Hiện tại không có kỷ lục
Đội hình
Đội hình
Lựa chọn & cấm
Dust II
Dust II
cấm
Vertigo
Vertigo
cấm
Mirage
Mirage
chọn
Ancient
Ancient
chọn
Inferno
Inferno
chọn
Anubis
Anubis
chọn
Nuke
Nuke
quyết định
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Overpass

59%

Dust II

33%

Mirage

25%

Anubis

23%

Nuke

17%

Inferno

10%

Ancient

2%

Vertigo

0%

5 bản đồ gần nhất

Overpass

0%

3

1

Dust II

76%

21

6

w
w
w
w
w

Mirage

72%

25

3

w
w
w
w
w

Anubis

38%

24

8

l
l
w
w
w

Nuke

56%

18

11

w
l
l
w
w

Inferno

42%

19

9

l
w
l
fb
l

Ancient

55%

42

1

w
w
w
l
l

Vertigo

0%

0

34

fb
fb
fb
fb
fb

5 bản đồ gần nhất

Overpass

59%

17

3

Dust II

43%

21

12

l
l
l
w
w

Mirage

47%

55

8

w
l
l
l
w

Anubis

61%

57

13

w
w
w
l
l

Nuke

39%

28

18

w
l
l
w
w

Inferno

32%

34

26

l
w
w
l
l

Ancient

53%

47

7

w
l
l
w
l

Vertigo

0%

2

77

fb
fb
fb
fb
fb
Kết quả gần nhất
Trận đấu trước
Bình luận
Theo ngày 
CS2 Settings Promo