Đã kết thúc
Đầy đủ

0 Bình luận

Dignitas Bảng điểm Nuke (M0)

+/-

ĐIỂM VÒNG ĐẤU

MVP

23

9

2

+14

119

1:3

8

2

8.5

+50%

18

14

4

+4

90

3:1

7

0

7.2

+12%

15

12

1

+3

81

5:2

5

0

7.0

+8%

16

10

6

+6

74

1:0

3

0

6.9

+31%

14

13

4

+1

77

3:1

4

1

6.6

+3%

Tổng cộng

86

58

17

+28

442

13:7

27

3

7.2

+21%

K23 Bảng điểm Nuke (M0)

+/-

ĐIỂM VÒNG ĐẤU

14

16

3

-2

74

1:0

4

0

5.9

-10%

15

17

5

-2

78

1:6

4

0

5.4

-7%

12

18

4

-6

78

2:4

4

0

5.3

-19%

9

16

2

-7

55

1:1

1

1

4.8

-22%

8

19

1

-11

38

2:2

2

0

4.2

-44%

Tổng cộng

58

86

15

-28

322

7:13

15

1

5.1

-20%

Lợi thế đội Nuke (M0)

Kỷ lục Nuke

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Hiện tại không có kỷ lục
Bình luận
Theo ngày 
CS2 Settings Promo