ALTERNATE aTTaX Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

37

14

8

+23

116

6:2

14

0

Anubis9.4

8.4

+52%

34

11

13

+23

91

5:3

5

0

Anubis6.5

7.8

+47%

26

10

7

+16

81

1:0

6

1

Anubis7.2

7.0

+28%

24

19

13

+5

101

5:3

7

0

Anubis7.4

7.0

+24%

21

15

9

+6

66

6:1

6

0

Anubis7.3

6.7

+10%

Tổng cộng

142

69

50

+73

455

23:9

38

1

Anubis7.5

7.4

+32%

Rhyno Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

15

28

5

-13

64

2:5

4

0

Anubis3.8

4.8

-28%

17

27

1

-10

56

1:6

4

0

Anubis4.4

4.7

-24%

14

29

4

-15

44

2:0

2

0

Anubis4.6

4.7

-33%

11

27

3

-16

52

1:2

0

1

Anubis4.2

4.5

-34%

12

31

3

-19

50

3:10

1

0

Anubis4.1

3.9

-36%

Tổng cộng

69

142

16

-73

266

9:23

11

1

Anubis4.2

4.5

-31%

Lợi thế đội

Bản đồ

Điểm tổng cộng

7.4

4.5

Anubis3.3

Vòng thắng

26

6

Anubis12

Giết

142

69

Anubis41

Sát thương

14.47K

8.62K

Anubis3350

Kinh tế

741.2K

491.6K

Anubis123550

Kỷ lục Trận đấu

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Hiện tại không có kỷ lục
Đội hình
Đội hình
Lựa chọn & cấm
Nuke
Nuke
cấm
Mirage
Mirage
cấm
Anubis
Anubis
chọn
Inferno
Inferno
chọn
Vertigo
Vertigo
cấm
Ancient
Ancient
cấm
Dust II
Dust II
quyết định
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Nuke

62%

Overpass

42%

Dust II

21%

Vertigo

10%

Inferno

9%

Anubis

8%

Mirage

4%

Ancient

1%

5 bản đồ gần nhất

Nuke

0%

5

48

fb
fb
fb
fb
fb

Overpass

33%

9

2

Dust II

58%

19

6

w
l
w
l
w

Vertigo

53%

36

7

w
l
l
w
w

Inferno

60%

47

4

w
l
l
w
l

Anubis

55%

71

1

w
l
l
l
w

Mirage

29%

28

37

fb
fb
w
l
fb

Ancient

35%

43

26

l
l
l
w
w

5 bản đồ gần nhất

Nuke

62%

26

4

l
l
l
w
w

Overpass

75%

4

0

Dust II

79%

14

10

w
w
w
w
l

Vertigo

43%

14

10

w
l
l
w
l

Inferno

51%

35

0

l
l
w
w

Anubis

47%

32

5

l
l
w
w
l

Mirage

25%

4

26

fb
fb
fb
fb
fb

Ancient

36%

28

15

w
l
w
l
l
Kết quả gần nhất
Đối đầu
Các đội chưa gặp nhau trong 6 tháng qua
Trận đấu trước
Bình luận
Theo ngày 
CS2 Settings Promo