cs2-skin-english

FunPlus Phoenix

FunPlus X , FPX

Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Top

ACS

103.4

116.0

Số lần giết

3.22

3.55

Số lần chết

3.74

3.38

Số lần giết mở

0.473

0.615

Đấu súng

2.74

3.20

Chi phí giết

5410

2690

Bản đồ 6 tháng qua

Abyss

100%

1

w

0%

0%

Summit

100%

3

w
w
w

0%

0%

Breeze

67%

6

l
w
w
w
w

0%

0%

Split

55%

11

l
l
w
w
w

0%

0%

Ascent

50%

10

l
l
w
w
l

0%

0%

Pearl

50%

2

l
w

0%

0%

Haven

50%

6

w
w
l
w
l

0%

0%

Sunset

50%

8

l
w
l
w
l

0%

0%

Lotus

44%

9

l
w
l
w
l

0%

0%

Fracture

33%

3

l
w
l

0%

0%

Tỷ lệ thắng kinh tế