FunPlus Phoenix

FunPlus X FPX

Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Top

ACS

103.4

116.0

Số lần giết

3.22

3.55

Số lần chết

3.74

3.38

Số lần giết mở

0.473

0.615

Đấu súng

2.74

3.20

Chi phí giết

5410

2690

Bản đồ 6 tháng qua

Summit

100%

2

w
w

0%

0%

Pearl

75%

4

w
w
l
w

0%

0%

Breeze

71%

7

l
w
w
w
w

0%

0%

Sunset

60%

5

w
l
w
l
w

0%

0%

Haven

50%

6

w
w
l
w
l

0%

0%

Split

45%

11

l
w
l
l
l

0%

0%

Ascent

43%

7

l
w
w
l
l

0%

0%

Lotus

38%

8

l
l
l
w
l

0%

0%

Fracture

33%

3

l
w
l

0%

0%

Bind

0%

1

l

0%

0%

Tỷ lệ thắng kinh tế