CGN Esports
Cologne Gaming Network, CE Calling
Trận đấu
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
146.9
173.7
Số lần giết
3.63
4.55
Số lần chết
3.4
2.31
Số lần giết mở
0.55
0.730
Đấu súng
2.95
4.07
Chi phí giết
4914
3084
Bản đồ 6 tháng qua
Haven
73%
11
l
w
w
l
w
50%
66%
Corrode
69%
13
w
l
w
l
w
47%
63%
Split
67%
9
w
w
w
l
w
51%
68%
Pearl
67%
9
w
w
l
l
w
58%
49%
Sunset
67%
6
l
w
w
l
w
56%
58%
Abyss
56%
9
l
w
w
w
w
46%
57%
Breeze
50%
2
w
l
45%
50%
Bind
33%
3
w
l
l
62%
36%
Tỷ lệ thắng kinh tế
Lịch sử chuyển nhượng của CGN Esports
2026
2025





