vora
Jordan Pulwer
Trận đấu
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
179.9
244.3
Số lần giết
0.63
1.00
Số lần chết
0.62
0.46
Số lần giết mở
0.065
0.111
Đấu súng
0.47
0.72
Chi phí giết
5882
3889
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Bản đồ 6 tháng qua
Split
203.9
23
0.72
133
Haven
197.4
34
0.67
136
Icebox
189.3
7
0.67
126
Lotus
185.2
18
0.68
120
Breeze
182.4
14
0.62
130
Fracture
182.1
6
0.65
118
Sunset
181.3
13
0.64
123
Ascent
180.7
23
0.61
124
Bind
174.9
17
0.61
115
Pearl
172.4
15
0.61
115




