sociablee
Volkan Yönal
Trận đấu
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
176.9
240.8
Số lần giết
0.6
0.85
Số lần chết
0.71
0.51
Số lần giết mở
0.072
0.175
Đấu súng
0.48
0.73
Chi phí giết
5933
4406
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Bản đồ 6 tháng qua
Sunset
229.2
16
0.83
153
Split
224.8
36
0.80
148
Bind
220.4
27
0.76
145
Fracture
218.4
16
0.77
144
Icebox
212.8
22
0.76
147
Lotus
207.9
42
0.72
137
Pearl
206.7
23
0.74
132
Haven
204.1
43
0.72
133
Ascent
199.6
40
0.70
130
Breeze
194.9
6
0.70
127
Lịch sử chuyển nhượng của sociablee
sociablee
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2025
2023
2022
2021




