cs2-skin-english

s0pp

Efe Tur

Cài đặt s0pp

Cài đặt chuột
Độ nhạy0.1751%
DPI160014%
Hz200012%
eDPI2802%
Độ nhạy Windows688%
Độ nhạy khi ngắm167%
Độ nhạy ADS0.8830%
Bộ đệm đầu vào thôKhông xác định23%
sensitivity 0.175
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Top

ACS

221.7

309.2

Số lần giết

0.77

1.11

Số lần chết

0.74

0.60

Số lần giết mở

0.179

0.297

Đấu súng

0.56

0.86

Chi phí giết

4817

3502

So sánh độ nhạy

TB 0.25

Tâm ngắm
xem trước
Primary
Độ dày chấm giữa2
Mã màu chữ thậpffffff
Độ dày viền1
Độ mờ viền0.5
ViềnOn
Chấm giữaOff
Màu chữ thập0
Độ mờ chấm giữa1
Outer lines
Độ dày đường ngoài2
Hệ số lỗi di chuyển1
Độ lệch đường ngoài10
Lỗi di chuyểnOn
Chiều dài đường ngoài2
Lỗi bắnOn
Hệ số lỗi bắn1
Hiển thị các đường ngoàiOn
Độ mờ đường ngoài0.35
Inner lines
Độ dày đường trong2
Hệ số lỗi di chuyển1
Độ lệch đường trong3
Lỗi di chuyểnOff
Chiều dài đường trong6
Lỗi bắnOn
Hệ số lỗi bắn1
Hiển thị các đường trongOn
Độ mờ đường trong0.8
0
Cài đặt video
xem trước
General
Độ phân giải1920x108029%
Phương pháp tỷ lệ khung hìnhFill68%
Tỷ lệ khung hình16:931%
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Graphics Quality
Hiệu ứng méo hìnhOff77%
Đổ bóngOff74%
V-SyncOff26%
Chất lượng vật liệuThấp78%
Viền tốiOff77%
Chất lượng giao diệnThấp75%
Khử răng cưaKhông có33%
Cải thiện độ rõ nétOff68%
Chất lượng kết cấuThấp76%
Kết xuất đa luồngOn76%
Hiệu ứng ánh sáng chóiOff62%
Chất lượng chi tiếtThấp78%
Lọc dị hướng1x32%
Làm nét thử nghiệmOff63%
Accessibility
Màu nổi bật kẻ địchKhông xác định47%
Bản đồ
Fixed OrientationBased On Side58%
Minimap Vision ConesOn68%
Keep Player CenteredOff47%
RotateRotate57%
Show Map Region NamesAlways58%
Minimap Size0.83%
Minimap Zoom0.951%
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất

Bộ phận cơ thể

Vị trí trg%

Đầu

218623%

Cơ thể

654970%

Chân

5796%

Phím tắt
equip_primary_weapon
1
equip_secondary_weapon
2
equip_melee_weapon
3
use_equip_ability1
4
equip_spike
5
use_equip_ability3
e
use_equip_ability_ultimate
f
jump
space
walk
shift
crouch
ctrl
use_object
mouse3
jump
mwheeldown
use_equip_ability2
mouse5
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
S0pp sử dụng chuột Razer Viper V4 Pro White với cài đặt DPI là 1600, kết hợp với độ nhạy 0.175. Sự kết hợp này cung cấp eDPI là 280, mang lại sự cân bằng giữa các động tác nhanh và điều chỉnh vi mô chính xác, điều này rất quan trọng cho việc chơi Valorant cạnh tranh.
Lịch sử cho thấy s0pp đã điều chỉnh cài đặt độ nhạy của mình, từ độ nhạy thấp 0.1 (eDPI 160) đến cài đặt hiện tại là 0.175 (eDPI 280). Sự thay đổi này cho thấy sự chuyển hướng đến phong cách ngắm nhanh hơn, có khả năng cải thiện khả năng phản ứng và thích nghi trong các tình huống áp lực cao.
Mặc dù mã tâm ngắm cụ thể không được cung cấp, nhưng được biết s0pp sử dụng một thiết lập tâm ngắm tùy chỉnh thích hợp cho Valorant. Điều này cho thấy một cách tiếp cận có chủ ý tới độ rõ ràng về hình ảnh và sự nhất quán khi ngắm, tối ưu hóa tâm ngắm cho sự thoải mái cá nhân và độ chính xác.
S0pp chơi ở độ phân giải 1920x1080 với tỷ lệ khung hình 16:9, cả hai đều là tiêu chuẩn trong giới tuyển thủ chuyên nghiệp. Thiết lập này đảm bảo một trường nhìn rộng và chất lượng hình ảnh rõ nét, hỗ trợ xử lý hình ảnh nhanh chóng và phát hiện mục tiêu.
S0pp ưu tiên hiệu suất bằng cách đặt tất cả các tùy chọn đồ họa như bloom, vignette, cast shadows, distortion và improve clarity thành 'Tắt', trong khi giữ cài đặt thấp cho chất lượng UI, chi tiết, texture và vật liệu. Anti-aliasing bị vô hiệu hóa và lọc anisotropic được đặt ở 1x, giảm thiểu sự phân tâm về hình ảnh và tối đa hóa tốc độ khung hình cho trải nghiệm chơi mượt mà hơn.
Bàn phím hiện tại của s0pp là Razer Huntsman V3 Pro TKL 8KHz White và các keybinds của anh được thiết kế cho việc truy cập vũ khí và kỹ năng hiệu quả. Các phím tắt tiêu chuẩn như '1' cho vũ khí chính, '2' cho vũ khí phụ, 'E' cho kỹ năng 3, và 'F' cho ultimate đảm bảo các hành động trong game nhanh chóng và trực quan, hỗ trợ cho việc chơi ở cấp độ cao.
S0pp chọn bàn di chuột Pulsar eS Jupiter Pro, được thiết kế cho sự trượt và kiểm soát nhất quán. Bề mặt này bổ sung cho DPI và độ nhạy cao hơn của anh, cho phép cả các động tác nhanh và ngắm chính xác, điều này rất quan trọng cho độ chính xác trong FPS.
S0pp đặt kích thước minimap là 0.8 và zoom là 0.95, với tầm nhìn hiển thị và tên vùng bản đồ luôn hiển thị. Anh vô hiệu hóa việc đặt trung tâm người chơi và định hướng bản đồ theo bên, đảm bảo rằng anh có thể xử lý thông tin bản đồ hiệu quả và đưa ra quyết định chiến lược trong trận đấu.
Tốc độ phản hồi chuột của s0pp được đặt ở 2000 Hz, cho thấy một thiết lập hiệu suất cao, mặc dù tốc độ làm mới màn hình của anh không được nêu rõ. Tuy nhiên, sở thích của anh cho chế độ hiển thị toàn màn hình và tốc độ phản hồi cao cho thấy anh kết hợp thiết lập của mình với màn hình có tốc độ làm mới cao, điều này là tiêu chuẩn cho độ phản hồi ở mức chuyên nghiệp.
Mặc dù không cung cấp cụ thể cài đặt âm thanh, nhưng thiết lập kỹ thuật của s0pp cho thấy sự tập trung vào độ rõ ràng và tối giản trong các cài đặt khác, cho thấy rằng cấu hình âm thanh của anh có khả năng được tối ưu hóa cho các tín hiệu vị trí rõ ràng và giảm thiểu sự phân tâm, cho phép đưa ra quyết định dựa trên âm thanh chính xác trong khi chơi.
Bình luận
Theo ngày