s0pp
Efe Tur
Trận đấu
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
221.7
309.2
Số lần giết
0.77
1.11
Số lần chết
0.74
0.60
Số lần giết mở
0.179
0.297
Đấu súng
0.56
0.86
Chi phí giết
4817
3502
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Bản đồ 6 tháng qua
Sunset
255.6
14
0.88
165
Icebox
244.1
5
0.84
156
Ascent
226.2
24
0.81
143
Breeze
225.9
2
0.75
150
Pearl
224.1
16
0.79
146
Haven
218.6
37
0.77
141
Split
217.5
23
0.76
138
Fracture
217.4
8
0.72
141
Lotus
205.1
33
0.72
132
Bind
201.2
11
0.72
127
Lịch sử chuyển nhượng của s0pp
s0pp
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024




