s0pp
Efe Tur
Trận đấu
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
227.2
324.8
Số lần giết
0.8
1.14
Số lần chết
0.74
0.58
Số lần giết mở
0.192
0.361
Đấu súng
0.58
0.86
Chi phí giết
4666
3502
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Bản đồ 6 tháng qua
Sunset
255.6
13
0.89
166
Icebox
244.1
5
0.84
156
Breeze
225.9
2
0.75
150
Ascent
224.1
21
0.80
143
Pearl
224.1
16
0.79
146
Split
222.0
21
0.78
140
Haven
217.9
36
0.77
141
Fracture
217.4
8
0.72
141
Lotus
209.7
30
0.74
134
Bind
201.2
11
0.72
127
Lịch sử chuyển nhượng của s0pp
s0pp
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024



