runneR
Emil Trajkovski
Trận đấu
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
215.4
278.1
Số lần giết
0.75
1.05
Số lần chết
0.72
0.59
Số lần giết mở
0.158
0.282
Đấu súng
0.58
0.88
Chi phí giết
5038
3925
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Bản đồ 6 tháng qua
Icebox
230.0
15
0.79
153
Lotus
229.5
48
0.79
152
Fracture
224.8
8
0.77
145
Bind
218.6
11
0.70
145
Ascent
216.0
28
0.76
142
Breeze
209.3
16
0.72
139
Haven
207.7
28
0.72
135
Split
207.1
32
0.70
136
Pearl
205.4
28
0.71
133
Sunset
200.4
21
0.69
129
Lịch sử chuyển nhượng của runneR
runneR
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
2022



