pyrolll
Artur Minin
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
200.9
267.1
Số lần giết
0.73
0.95
Số lần chết
0.68
0.41
Số lần giết mở
0.114
0.162
Đấu súng
0.55
0.78
Chi phí giết
5161
3900
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Bản đồ 6 tháng qua
Fracture
308.8
3
1.11
195
Breeze
220.3
10
0.78
151
Pearl
216.6
11
0.75
142
Haven
205.9
25
0.73
137
Icebox
205.0
22
0.72
135
Sunset
202.0
12
0.71
129
Bind
196.6
18
0.71
128
Lotus
186.7
28
0.66
123
Split
186.5
19
0.68
125
Ascent
181.9
18
0.63
119
Lịch sử chuyển nhượng của pyrolll
pyrolll
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2025



